TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新編日本語(改 訂版)

新編日本語(改 訂版)

 東京 291 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36639
DDC 495.683
Tác giả CN 季賢起
Nhan đề 新編日本語(改 訂版) / 季賢起 ; [KiKen Okoshi]
Thông tin xuất bản 東京
Mô tả vật lý 291 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Hội thoại-Luyện tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kanji
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 漢字
Từ khóa tự do 文法
Từ khóa tự do 練習
Từ khóa tự do 韓国語版
Từ khóa tự do 会話
Từ khóa tự do Hội thoại
Từ khóa tự do Luyện tập
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086872
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136639
0021
00447099
005202504031458
008160115s ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456384241
039[ ] |a 20250403145808 |b namth |c 20241130100957 |d idtocn |y 20160115150134 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.683 |b KIK
100[0 ] |a 季賢起
245[1 0] |a 新編日本語(改 訂版) / |c 季賢起 ; [KiKen Okoshi]
260[ ] |a 東京
300[ ] |a 291 p. ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Hội thoại |x Luyện tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kanji
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 漢字
653[0 ] |a 文法
653[0 ] |a 練習
653[0 ] |a 韓国語版
653[0 ] |a 会話
653[0 ] |a Hội thoại
653[0 ] |a Luyện tập
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086872
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086872 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086872
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng