THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.68 NIH
日本語漢字入門 英語版
: Tiếng Nhật Nhập môn Kanji
国際交流基金,
1978
日本 :
473p. ; 26 cm.
English
日本語
Tiếng Nhật
Kanji
Tiếng Anh
漢字
英語
外国人
Sách song ngữ
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36646
DDC
495.68
Tác giả TT
国際交流基金
Nhan đề
日本語漢字入門 英語版 : Tiếng Nhật Nhập môn Kanji
Thông tin xuất bản
日本 :国際交流基金,1978
Mô tả vật lý
473p. ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
英語-
漢字-
バイリンガル本-
外国人
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Kanji-
Sách song ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Kanji
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
漢字
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
英語
Từ khóa tự do
外国人
Từ khóa tự do
Sách song ngữ
Từ khóa tự do
バイリンガル本
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086992
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36646
002
1
004
47106
005
202011261611
008
160115s1978 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456376330
039
[ ]
|a
20241202114650
|b
idtocn
|c
20201126161129
|d
maipt
|y
20160115153445
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
|a
jpn
|a
vie
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.68
|b
NIH
110
[2 ]
|a
国際交流基金
245
[0 0]
|a
日本語漢字入門 英語版 :
|b
Tiếng Nhật Nhập môn Kanji
260
[ ]
|a
日本 :
|b
国際交流基金,
|c
1978
300
[ ]
|a
473p. ;
|c
26 cm.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
英語
|x
漢字
|x
バイリンガル本
|x
外国人
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Kanji
|x
Sách song ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Kanji
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
漢字
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
英語
653
[0 ]
|a
外国人
653
[0 ]
|a
Sách song ngữ
653
[0 ]
|a
バイリンガル本
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086992
890
[ ]
|a
1
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086992
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086992
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng