TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
《关系从句习得加工、类型和功能》述介

《关系从句习得加工、类型和功能》述介

 2015.
 629-633 p. 中文 ISSN: 10000429
Tác giả CN 姚, 岚.
Nhan đề 《关系从句习得:加工、类型和功能》述介 / 姚岚.
Thông tin xuất bản 2015.
Mô tả vật lý 629-633 p.
Tóm tắt <正>Evan Kidd.(ed.).2011.The Acquisition of Relative Clauses:Processing,Typology and Function.Amsterdam:John Benjamins.viii+244pp.关系从句(relative clause)一直是语言学关注和争论的焦点,这与其习得受多种因素制约有关。《关系从句的习得:加工、类型和功能》这部论文集的副标题明确强调了从不同维度研究关系从句习得的必要性。这部论文集除引言外共收集9篇论文,每篇独立成章。
Từ khóa tự do 关系从句
Từ khóa tự do Amsterdam
Từ khóa tự do clause
Từ khóa tự do 关系化
Từ khóa tự do 句法成分.
Từ khóa tự do 接应代词
Từ khóa tự do 标记词
Từ khóa tự do 结构启动
Từ khóa tự do 维度研究
Từ khóa tự do 语言经验
Nguồn trích Foreign language teaching and research.- 2015, Vol. 47, No.4.
Nguồn trích 外语教学与研究- 2015, 第47卷.第4期
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00136656
0022
00447116
008160115s2015 ch| chi
0091 0
022[ ] |a 10000429
035[ ] |a 1456409557
039[ ] |a 20241130113549 |b idtocn |c |d |y 20160115161240 |z ngant
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[1 ] |a 姚, 岚.
245[1 0] |a 《关系从句习得:加工、类型和功能》述介 / |c 姚岚.
260[ ] |c 2015.
300[ ] |a 629-633 p.
362[0 ] |a Vol. 47, No. 4 (2015)
520[ ] |a <正>Evan Kidd.(ed.).2011.The Acquisition of Relative Clauses:Processing,Typology and Function.Amsterdam:John Benjamins.viii+244pp.关系从句(relative clause)一直是语言学关注和争论的焦点,这与其习得受多种因素制约有关。《关系从句的习得:加工、类型和功能》这部论文集的副标题明确强调了从不同维度研究关系从句习得的必要性。这部论文集除引言外共收集9篇论文,每篇独立成章。
653[0 ] |a 关系从句
653[0 ] |a Amsterdam
653[0 ] |a clause
653[0 ] |a 关系化
653[0 ] |a 句法成分.
653[0 ] |a 接应代词
653[0 ] |a 标记词
653[0 ] |a 结构启动
653[0 ] |a 维度研究
653[0 ] |a 语言经验
773[ ] |t Foreign language teaching and research. |g 2015, Vol. 47, No.4.
773[ ] |t 外语教学与研究 |g 2015, 第47卷.第4期
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0