TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kinh tế vĩ mô

Kinh tế vĩ mô

 Nxb. Thống kê, 2002.
 In lần thứ 4 Hà Nội : 529 tr. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3666
DDC 339
Tác giả CN Mankiw, N. Gregory.
Nhan đề Kinh tế vĩ mô / N. Gregory Mankiw ; Nguyễn Văn Ngọc dịch.
Lần xuất bản In lần thứ 4
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Thống kê,2002.
Mô tả vật lý 529 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế vĩ mô-Nghiên cứu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh tế học
Từ khóa tự do Kinh tế vĩ mô
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Ngọc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000003012-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013666
0021
0043797
005202201131221
008040301s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456403818
035[# #] |a 1083168263
039[ ] |a 20241202102918 |b idtocn |c 20220113122109 |d hanulib |y 20040301000000 |z thuynt
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 339 |b MAN
100[1 ] |a Mankiw, N. Gregory.
245[1 0] |a Kinh tế vĩ mô / |c N. Gregory Mankiw ; Nguyễn Văn Ngọc dịch.
250[ ] |a In lần thứ 4
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Thống kê, |c 2002.
300[ ] |a 529 tr. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Kinh tế vĩ mô |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh tế học
653[0 ] |a Kinh tế vĩ mô
653[0 ] |a Nghiên cứu
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Ngọc |e dịch
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000003012-3
890[ ] |a 2 |b 240 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003012 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003012
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng