THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
339 MAN
Kinh tế vĩ mô
Mankiw, N. Gregory.
Nxb. Thống kê,
2002.
In lần thứ 4
Hà Nội :
529 tr. ; 24 cm.
Tiếng Việt
Kinh tế vĩ mô
Kinh tế học
Nghiên cứu
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
3666
DDC
339
Tác giả CN
Mankiw, N. Gregory.
Nhan đề
Kinh tế vĩ mô / N. Gregory Mankiw ; Nguyễn Văn Ngọc dịch.
Lần xuất bản
In lần thứ 4
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Thống kê,2002.
Mô tả vật lý
529 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế vĩ mô-
Nghiên cứu-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kinh tế học
Từ khóa tự do
Kinh tế vĩ mô
Từ khóa tự do
Nghiên cứu
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Văn Ngọc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000003012-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
3666
002
1
004
3797
005
202201131221
008
040301s2002 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456403818
035
[# #]
|a
1083168263
039
[ ]
|a
20241202102918
|b
idtocn
|c
20220113122109
|d
hanulib
|y
20040301000000
|z
thuynt
041
[1 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
339
|b
MAN
100
[1 ]
|a
Mankiw, N. Gregory.
245
[1 0]
|a
Kinh tế vĩ mô /
|c
N. Gregory Mankiw ; Nguyễn Văn Ngọc dịch.
250
[ ]
|a
In lần thứ 4
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Thống kê,
|c
2002.
300
[ ]
|a
529 tr. ;
|c
24 cm.
650
[1 7]
|a
Kinh tế vĩ mô
|x
Nghiên cứu
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kinh tế học
653
[0 ]
|a
Kinh tế vĩ mô
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Văn Ngọc
|e
dịch
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(2): 000003012-3
890
[ ]
|a
2
|b
240
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003012
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000003012
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng