TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cost accounting

Cost accounting : a managerial emphasis

 Pearson Prentice Hall, 2009 ISBN: 9780136126638
 13th. ed. Upper Saddle River, NJ : xxvii, 870 p.: ill. (chiefly color) ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:36663
DDC 658.1511
Nhan đề Cost accounting : a managerial emphasis / Charles T Horngren, George Foster, Srikant M Datar, Madhav Rajan, Christopher Ittner.
Lần xuất bản 13th. ed.
Thông tin xuất bản Upper Saddle River, NJ :Pearson Prentice Hall,2009
Mô tả vật lý xxvii, 870 p.:ill. (chiefly color) ;29 cm.
Phụ chú Sách câu lạc bộ bạn đọc.
Thuật ngữ chủ đề Cost accounting
Thuật ngữ chủ đề Industrial management
Thuật ngữ chủ đề Managerial accounting
Thuật ngữ chủ đề Kế toán-Kế toán quản trị-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Cost accounting
Từ khóa tự do Kế toán quản trị
Từ khóa tự do Quản trị doanh nghiệp
Từ khóa tự do Industrial management
Từ khóa tự do Quản lí
Từ khóa tự do Kế toán
Tác giả(bs) CN Foster, George.
Tác giả(bs) CN Ittner, Christopher.
Tác giả(bs) CN Rajan, Madhav.
Tác giả(bs) CN Datar, Srikant M.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000087776
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000099489, 000099509
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00136663
0021
00447123
005202104221444
008160118s2009 enk eng
0091 0
020[ ] |a 9780136126638
035[ ] |a 190876955
035[# #] |a 190876955
039[ ] |a 20241209002457 |b idtocn |c 20210422144434 |d anhpt |y 20160118100855 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 658.1511 |b COS
245[0 0] |a Cost accounting : |b a managerial emphasis / |c Charles T Horngren, George Foster, Srikant M Datar, Madhav Rajan, Christopher Ittner.
250[ ] |a 13th. ed.
260[ ] |a Upper Saddle River, NJ : |b Pearson Prentice Hall, |c 2009
300[ ] |a xxvii, 870 p.: |b ill. (chiefly color) ; |c 29 cm.
500[ ] |a Sách câu lạc bộ bạn đọc.
650[0 0] |a Cost accounting
650[0 0] |a Industrial management
650[0 0] |a Managerial accounting
650[1 7] |a Kế toán |x Kế toán quản trị |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Cost accounting
653[0 ] |a Kế toán quản trị
653[0 ] |a Quản trị doanh nghiệp
653[0 ] |a Industrial management
653[0 ] |a Quản lí
653[0 ] |a Kế toán
700[1 ] |a Foster, George.
700[1 ] |a Ittner, Christopher.
700[1 ] |a Rajan, Madhav.
700[1 ] |a Datar, Srikant M.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000087776
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000099489, 000099509
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000099509 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000099509
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000099489 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000099489
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000087776 1 Thanh lọc
#3 000087776
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng