TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Idioms with a proper name constituent-challenges and strategies in English-Vietnamese translation A case study of third- and fourth-year English majors in Hanoi University

Idioms with a proper name constituent-challenges and strategies in English-Vietnamese translation A case study of third- and fourth-year English majors in Hanoi University

 Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà Nội : 61 tr.; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:36673
DDC 428.02
Tác giả CN Vũ, Quỳnh Anh
Nhan đề Idioms with a proper name constituent-challenges and strategies in English-Vietnamese translation: A case study of third- and fourth-year English majors in Hanoi University / Vũ Quỳnh Anh; Nguyễn Quý Tâm hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý 61 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng dịch-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Kĩ năng dịch-Thành ngữ-Giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng dịch
Từ khóa tự do Idiom
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Thành ngữ
Từ khóa tự do Giảng dạy
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Quý Tâm
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303001(2): 000085551-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136673
0026
00447133
005202504031019
008160121s2015 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456373424
039[ ] |a 20250403102051 |b namth |c 20241203104558 |d idtocn |y 20160121112245 |z tult
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.02 |b VUA
100[0 ] |a Vũ, Quỳnh Anh
245[1 0] |a Idioms with a proper name constituent-challenges and strategies in English-Vietnamese translation: A case study of third- and fourth-year English majors in Hanoi University / |c Vũ Quỳnh Anh; Nguyễn Quý Tâm hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a 61 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng dịch |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Kĩ năng dịch |x Thành ngữ |x Giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng dịch
653[0 ] |a Idiom
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Thành ngữ
653[0 ] |a Giảng dạy
655[ 7] |a Khóa luận |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Quý Tâm |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303001 |j (2): 000085551-2
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000085552 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000085552
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000085551 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000085551
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1