THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.63 GOM
戦争と人間 16 =.
: Sensō to ningen .
五味川純平.
株式会社三一書房,
1975.
Nhật Bản :
216 tr. ; 18 cm.
日本語
Văn học Nhật Bản
小説.
戦争.
Văn học Nhật Bản.
Chiến tranh.
Tiểu thuyết.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
36695
DDC
895.63
Tác giả CN
五味川純平.
Nhan đề
戦争と人間 16 =. Sensō to ningen . / Tập 16 / : 五味川純平.
Thông tin xuất bản
Nhật Bản :株式会社三一書房,1975.
Mô tả vật lý
216 tr. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Nhật Bản-
Tiểu thuyết-
Chiến tranh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
小説.
Từ khóa tự do
戦争.
Từ khóa tự do
Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do
Chiến tranh.
Từ khóa tự do
Tiểu thuyết.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36695
002
1
004
47155
008
160122s1975 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456401144
035
[# #]
|a
1083197556
039
[ ]
|a
20241202163838
|b
idtocn
|c
20160122093654
|d
ngant
|y
20160122093654
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
895.63
|b
GOM
090
[ ]
|a
895.63
|b
GOM
100
[0 ]
|a
五味川純平.
245
[1 0]
|a
戦争と人間 16 =.
|n
Tập 16 / :
|b
Sensō to ningen . /
|c
五味川純平.
260
[ ]
|a
Nhật Bản :
|b
株式会社三一書房,
|c
1975.
300
[ ]
|a
216 tr. ;
|c
18 cm.
650
[1 7]
|a
Văn học Nhật Bản
|x
Tiểu thuyết
|x
Chiến tranh
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
小説.
653
[0 ]
|a
戦争.
653
[0 ]
|a
Văn học Nhật Bản.
653
[0 ]
|a
Chiến tranh.
653
[0 ]
|a
Tiểu thuyết.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0