TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Nhật - Việt

Từ điển Nhật - Việt

 Nxb. Văn hóa Sài Gòn, 2005.
 Tp.Hồ Chí Minh : 894 tr. ; 24 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36787
DDC 495.63
Tác giả CN Nguyễn, Văn Khang.
Nhan đề Từ điển Nhật - Việt / Nguyễn Văn Khang, Hoàng Anh Thi, Lê Thanh Kim.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Nxb. Văn hóa Sài Gòn,2005.
Mô tả vật lý 894 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Hoàng, Anh Thi.
Tác giả(bs) CN Lê, Thanh Kim.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080535
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136787
0021
00447248
005202004232323
008160222s2005 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456402313
035[# #] |a 216940774
039[ ] |a 20241129172411 |b idtocn |c 20200423232358 |d huongnt |y 20160222144829 |z huongnt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.63 |b NGK
090[ ] |a 495.63 |b NGK
100[0 ] |a Nguyễn, Văn Khang.
245[1 0] |a Từ điển Nhật - Việt / |c Nguyễn Văn Khang, Hoàng Anh Thi, Lê Thanh Kim.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Nxb. Văn hóa Sài Gòn, |c 2005.
300[ ] |a 894 tr. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Song ngữ
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Hoàng, Anh Thi.
700[0 ] |a Lê, Thanh Kim.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000080535
890[ ] |a 1 |b 54 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080535 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080535
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng