THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
Tìm hiểu nghĩa của yếu tố Hán Việt trong các từ Hy sinh, hàn thuyên, khoan hồng, phù hộ, bè phái, phù thủy... =
: About the meaning of Sino- Vietnamese factors in the words sacrifice, chat and fogive...
Nguyễn, Đình Hiền.
2015
tr.78-80
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
Tiếng Việt
ISSN: 08683409
Associative character
Derived.
Equivalent compound
Meaning item
Picto – phonetic character
Sino- Vietnamese factors
Mô tả
Marc
Tác giả CN
Nguyễn, Đình Hiền.
Nhan đề
Tìm hiểu nghĩa của yếu tố Hán Việt trong các từ : Hy sinh, hàn thuyên, khoan hồng, phù hộ, bè phái, phù thủy... = About the meaning of Sino- Vietnamese factors in the words: sacrifice, chat and fogive.../Nguyễn Đình Hiền.
Thông tin xuất bản
2015
Mô tả vật lý
tr.78-80
Tùng thư
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
Tóm tắt
Vietnamese has borowed many Chinese words and phrases during its developing history, we named these words and phrases “ Sino- Vietnamese”. Doing research on Sino – Vietnamese helps us to learn more about modern vietnamese and process of accessing between Vietnamese and Chinese. The fastest and most efficient way to study Sino – Vietnamese is to find its constructive factors. From that point of view, we did reseach on Sino Vietnamese factors in the words “sacrifice, chat and fogive...”. We do hope that the article makes Vietnamese people know more about the daily used Sino- Vietnamese words.
Từ khóa tự do
Associative character
Từ khóa tự do
Derived.
Từ khóa tự do
Equivalent compound
Từ khóa tự do
Meaning item
Từ khóa tự do
Picto – phonetic character
Từ khóa tự do
Sino- Vietnamese factors
Nguồn trích
Ngôn ngữ và đời sống.- 2015, Số 5 (235).
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
36960
002
2
004
47422
008
160226s2015 vm| vie
009
1 0
022
[ ]
|a
08683409
039
[ ]
|y
20160226143818
|z
ngant
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Đình Hiền.
245
[1 0]
|a
Tìm hiểu nghĩa của yếu tố Hán Việt trong các từ : Hy sinh, hàn thuyên, khoan hồng, phù hộ, bè phái, phù thủy... =
|b
About the meaning of Sino- Vietnamese factors in the words: sacrifice, chat and fogive.../
|c
Nguyễn Đình Hiền.
260
[ ]
|c
2015
300
[ ]
|a
tr.78-80
362
[0 ]
|a
Số 5(235) 2015
490
[0 ]
|a
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
520
[ ]
|a
Vietnamese has borowed many Chinese words and phrases during its developing history, we named these words and phrases “ Sino- Vietnamese”. Doing research on Sino – Vietnamese helps us to learn more about modern vietnamese and process of accessing between Vietnamese and Chinese. The fastest and most efficient way to study Sino – Vietnamese is to find its constructive factors. From that point of view, we did reseach on Sino Vietnamese factors in the words “sacrifice, chat and fogive...”. We do hope that the article makes Vietnamese people know more about the daily used Sino- Vietnamese words.
653
[0 ]
|a
Associative character
653
[0 ]
|a
Derived.
653
[0 ]
|a
Equivalent compound
653
[0 ]
|a
Meaning item
653
[0 ]
|a
Picto – phonetic character
653
[0 ]
|a
Sino- Vietnamese factors
773
[ ]
|t
Ngôn ngữ và đời sống.
|g
2015, Số 5 (235).
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0