TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
“V个X”结构的生成轻动词解释 =

“V个X”结构的生成轻动词解释 = : Generation of the Construction of“V ge X”An Interpretation in Terms of Light-verb Theory

 60-67 p. 中文 ISSN: 02579448
Tác giả CN 王, 姝.
Nhan đề “V个X”结构的生成:轻动词解释 = Generation of the Construction of“V ge X”:An Interpretation in Terms of Light-verb Theory /王姝.
Mô tả vật lý 60-67 p.
Tóm tắt 在"洗个手"这种"V个X"结构中,"个"与"X"无搭配选择关系,此种结构不是基础生成,是轻动词促发位移操作的结果。"V个X"结构的深层结构为:[vP DO[DP个WX]]。"V个X"结构的前身是"作/做个VX",通过删略"作/做"紧缩为"V个X"。紧缩的动因是为了制作一个与"作/做个VX"的命题意义相同但具有较强烈主观色彩的格式。"V个X"结构中的"个"是无定冠词,其作用是将"VX"DP化.
Thuật ngữ chủ đề Constructions of"Vge(个)X"-light-verb-article.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do 轻动词
Từ khóa tự do V个X”结构
Từ khóa tự do 冠词.
Nguồn trích Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 4 (174)
Nguồn trích 语言教学与研究- 2015, 第4卷 (174)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00136980
0022
00447442
008160226s ch| chi
0091 0
022[ ] |a 02579448
035[ ] |a 1456374516
039[ ] |a 20241130090646 |b idtocn |c |d |y 20160226150938 |z haont
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a 王, 姝.
245[1 0] |a “V个X”结构的生成:轻动词解释 = |b Generation of the Construction of“V ge X”:An Interpretation in Terms of Light-verb Theory / |c 王姝.
300[ ] |a 60-67 p.
362[0 ] |a No. 4 (July. 2015)
520[ ] |a 在"洗个手"这种"V个X"结构中,"个"与"X"无搭配选择关系,此种结构不是基础生成,是轻动词促发位移操作的结果。"V个X"结构的深层结构为:[vP DO[DP个WX]]。"V个X"结构的前身是"作/做个VX",通过删略"作/做"紧缩为"V个X"。紧缩的动因是为了制作一个与"作/做个VX"的命题意义相同但具有较强烈主观色彩的格式。"V个X"结构中的"个"是无定冠词,其作用是将"VX"DP化.
650[1 0] |a Constructions of"Vge(个)X" |x light-verb |x article.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 轻动词
653[0 ] |a V个X”结构
653[0 ] |a 冠词.
773[ ] |t Language teaching and linguistic studies. |g 2015, No. 4 (174)
773[ ] |t 语言教学与研究 |g 2015, 第4卷 (174)
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0