THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
“V个X”结构的生成轻动词解释 =
: Generation of the Construction of“V ge X”An Interpretation in Terms of Light-verb Theory
王, 姝.
60-67 p.
中文
ISSN: 02579448
Constructions of"Vge(个)X"
Tiếng Trung Quốc
轻动词
V个X”结构
冠词.
Mô tả
Marc
Tác giả CN
王, 姝.
Nhan đề
“V个X”结构的生成:轻动词解释 = Generation of the Construction of“V ge X”:An Interpretation in Terms of Light-verb Theory /王姝.
Mô tả vật lý
60-67 p.
Tóm tắt
在"洗个手"这种"V个X"结构中,"个"与"X"无搭配选择关系,此种结构不是基础生成,是轻动词促发位移操作的结果。"V个X"结构的深层结构为:[vP DO[DP个WX]]。"V个X"结构的前身是"作/做个VX",通过删略"作/做"紧缩为"V个X"。紧缩的动因是为了制作一个与"作/做个VX"的命题意义相同但具有较强烈主观色彩的格式。"V个X"结构中的"个"是无定冠词,其作用是将"VX"DP化.
Thuật ngữ chủ đề
Constructions of"Vge(个)X"-
light-verb-
article.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
轻动词
Từ khóa tự do
V个X”结构
Từ khóa tự do
冠词.
Nguồn trích
Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 4 (174)
Nguồn trích
语言教学与研究- 2015, 第4卷 (174)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
36980
002
2
004
47442
008
160226s ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
02579448
035
[ ]
|a
1456374516
039
[ ]
|a
20241130090646
|b
idtocn
|c
|d
|y
20160226150938
|z
haont
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
王, 姝.
245
[1 0]
|a
“V个X”结构的生成:轻动词解释 =
|b
Generation of the Construction of“V ge X”:An Interpretation in Terms of Light-verb Theory /
|c
王姝.
300
[ ]
|a
60-67 p.
362
[0 ]
|a
No. 4 (July. 2015)
520
[ ]
|a
在"洗个手"这种"V个X"结构中,"个"与"X"无搭配选择关系,此种结构不是基础生成,是轻动词促发位移操作的结果。"V个X"结构的深层结构为:[vP DO[DP个WX]]。"V个X"结构的前身是"作/做个VX",通过删略"作/做"紧缩为"V个X"。紧缩的动因是为了制作一个与"作/做个VX"的命题意义相同但具有较强烈主观色彩的格式。"V个X"结构中的"个"是无定冠词,其作用是将"VX"DP化.
650
[1 0]
|a
Constructions of"Vge(个)X"
|x
light-verb
|x
article.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
轻动词
653
[0 ]
|a
V个X”结构
653
[0 ]
|a
冠词.
773
[ ]
|t
Language teaching and linguistic studies.
|g
2015, No. 4 (174)
773
[ ]
|t
语言教学与研究
|g
2015, 第4卷 (174)
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0