TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
方向介词“对着”的演变过程与形成机制 =

方向介词“对着”的演变过程与形成机制 = : Evolution and Formation Mechanism of the Direction Preposition Duizhe

 88-95 p. 中文 ISSN: 02579448
Tác giả CN 张, 美霞.
Nhan đề 方向介词“对着”的演变过程与形成机制 = Evolution and Formation Mechanism of the Direction Preposition Duizhe /张美霞.
Mô tả vật lý 88-95 p.
Tóm tắt 双音介词"对着"萌芽于南宋,产生于元代,由介词"对"加后缀"着"派生而来。"对着"最初是单音介词"对"的词位变体,清末发展为表示方向的专用介词。介词"对"带"着"源自韵律需求;方向介词"对着"的形成是介词功能专一化的产物。现代汉语中,"对"和"对着"是不同性质的介词,"对"是基本介词,"对着"是次级介词。方向介词"对>对着"的演化过程中,语体是一个重要的影响因素。
Thuật ngữ chủ đề Directional preposition-duizhe(对着)-evolution-mechanism.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do 对着
Từ khóa tự do 方向介词
Từ khóa tự do 演化
Từ khóa tự do 机制.
Tác giả(bs) CN 石, 定栩.
Nguồn trích Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 4 (174)
Nguồn trích 语言教学与研究- 2015, 第4卷 (174)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00136984
0022
00447446
008160226s ch| chi
0091 0
022[ ] |a 02579448
035[ ] |a 1456378158
039[ ] |a 20241130170825 |b idtocn |c |d |y 20160226152034 |z hangctt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a 张, 美霞.
245[1 0] |a 方向介词“对着”的演变过程与形成机制 = |b Evolution and Formation Mechanism of the Direction Preposition Duizhe / |c 张美霞.
300[ ] |a 88-95 p.
362[0 ] |a No. 4 (July. 2015)
520[ ] |a 双音介词"对着"萌芽于南宋,产生于元代,由介词"对"加后缀"着"派生而来。"对着"最初是单音介词"对"的词位变体,清末发展为表示方向的专用介词。介词"对"带"着"源自韵律需求;方向介词"对着"的形成是介词功能专一化的产物。现代汉语中,"对"和"对着"是不同性质的介词,"对"是基本介词,"对着"是次级介词。方向介词"对>对着"的演化过程中,语体是一个重要的影响因素。
650[1 0] |a Directional preposition |x duizhe(对着) |x evolution |x mechanism.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 对着
653[0 ] |a 方向介词
653[0 ] |a 演化
653[0 ] |a 机制.
700[0 ] |a 石, 定栩.
773[ ] |t Language teaching and linguistic studies. |g 2015, No. 4 (174)
773[ ] |t 语言教学与研究 |g 2015, 第4卷 (174)
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0