TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
从与“了2”的共现关系谈汉语副词的意义类型 =

从与“了2”的共现关系谈汉语副词的意义类型 = : Study of Semantic Types of Chinese Adverbs Based on the Co-occurrence Relationship between Adverbs and Le2

 102-112 p. 中文 ISSN: 02579448
Tác giả CN 刘, 林.
Nhan đề 从与“了2”的共现关系谈汉语副词的意义类型 = Study of Semantic Types of Chinese Adverbs Based on the Co-occurrence Relationship between Adverbs and Le2 / 刘林;陈振宇.
Mô tả vật lý 102-112 p.
Tóm tắt 通过"已经……了2"测试、状态义测试、否定测试、局部肯定测试四种方法,文章根据副词与"了2"的共现情况,把汉语常用副词分为A类否定性副词、B类局部肯定性副词和C类整体肯定性副词。A类和B类或者不能与"了2"共现,或者可共现,但只能形成"(已经+)[adv.+VP/AP]+了2"型关系,且一般表示状态变化义。C类可与"了2"共现,并形成"adv.+[(已经+)VP/AP+了2]"或"adv.+[VP/AP]+了2"型关系,表示某一特定事件的成立。副词需与"了2"的肯定性、动态性以及事件整体聚焦性相容,才能支配"了2",且最后一点尤为重要。
Thuật ngữ chủ đề Adverb-affirmativeness-negativeness-dynamics-whole-event focusing.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do 事件整体聚焦性.
Từ khóa tự do 副词
Từ khóa tự do 否定性
Từ khóa tự do 肯定性
Từ khóa tự do 动态性
Tác giả(bs) CN 陈, 振宇.
Nguồn trích Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 5 (175)
Nguồn trích 语言教学与研究- 2015, 第5卷 (175)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00137034
0022
00447496
008160229s ch| chi
0091 0
022[ ] |a 02579448
035[ ] |a 1456396953
039[ ] |a 20241129141724 |b idtocn |c |d |y 20160229094031 |z ngant
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a 刘, 林.
245[1 0] |a 从与“了2”的共现关系谈汉语副词的意义类型 = |b Study of Semantic Types of Chinese Adverbs Based on the Co-occurrence Relationship between Adverbs and Le2 / |c 刘林;陈振宇.
300[ ] |a 102-112 p.
362[0 ] |a No. 5 (September. 2015)
520[ ] |a 通过"已经……了2"测试、状态义测试、否定测试、局部肯定测试四种方法,文章根据副词与"了2"的共现情况,把汉语常用副词分为A类否定性副词、B类局部肯定性副词和C类整体肯定性副词。A类和B类或者不能与"了2"共现,或者可共现,但只能形成"(已经+)[adv.+VP/AP]+了2"型关系,且一般表示状态变化义。C类可与"了2"共现,并形成"adv.+[(已经+)VP/AP+了2]"或"adv.+[VP/AP]+了2"型关系,表示某一特定事件的成立。副词需与"了2"的肯定性、动态性以及事件整体聚焦性相容,才能支配"了2",且最后一点尤为重要。
650[1 0] |a Adverb |x affirmativeness |x negativeness |x dynamics |x whole-event focusing.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 事件整体聚焦性.
653[0 ] |a 副词
653[0 ] |a 否定性
653[0 ] |a 肯定性
653[0 ] |a 动态性
700[0 ] |a 陈, 振宇.
773[ ] |t Language teaching and linguistic studies. |g 2015, No. 5 (175)
773[ ] |t 语言教学与研究 |g 2015, 第5卷 (175)
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0