TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Lý giải một số từ ngữ chỉ không gian trong thơ Hàn Mặc Tử =

Lý giải một số từ ngữ chỉ không gian trong thơ Hàn Mặc Tử = : Explain some words indicating space in Han Mac Tu is poem

 2015
 tr. 85-88 Hội Ngôn ngữ học Việt Nam. Tiếng Việt ISSN: 08683409
Tác giả CN Nguyễn, Thị Thanh Đức.
Nhan đề Lý giải một số từ ngữ chỉ không gian trong thơ Hàn Mặc Tử = Explain some words indicating space in Han Mac Tu is poem/Nguyễn Thị Thanh Đức.
Thông tin xuất bản 2015
Mô tả vật lý tr. 85-88
Tùng thư Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
Tóm tắt Space is an object appearing much in this ancient poetry. In Han Mac Tu is poem in space appeared as an art object, expressed in units of symbolic language unique. Poet Han Mac Tu rather extraordinaty extrovert directed to overhead space, virtual space...So in the space poet Han Mac Tu is an aesthetic category reflecting the look of the author’s and people...
Từ khóa tự do Han Mac Tu
Từ khóa tự do Indicating
Từ khóa tự do Words.
Từ khóa tự do Poem
Nguồn trích Ngôn ngữ và đời sống.- 2015, Số 7 (237).
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00137057
0022
00447519
008160229s2015 vm| vie
0091 0
022[ ] |a 08683409
035[ ] |a 1456414992
039[ ] |a 20241129103324 |b idtocn |c |d |y 20160229104659 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Thanh Đức.
245[1 0] |a Lý giải một số từ ngữ chỉ không gian trong thơ Hàn Mặc Tử = |b Explain some words indicating space in Han Mac Tu is poem/ |c Nguyễn Thị Thanh Đức.
260[ ] |c 2015
300[ ] |a tr. 85-88
362[0 ] |a Số 7(237) 2015
490[0 ] |a Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
520[ ] |a Space is an object appearing much in this ancient poetry. In Han Mac Tu is poem in space appeared as an art object, expressed in units of symbolic language unique. Poet Han Mac Tu rather extraordinaty extrovert directed to overhead space, virtual space...So in the space poet Han Mac Tu is an aesthetic category reflecting the look of the author’s and people...
653[0 ] |a Han Mac Tu
653[0 ] |a Indicating
653[0 ] |a Words.
653[0 ] |a Poem
773[ ] |t Ngôn ngữ và đời sống. |g 2015, Số 7 (237).
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0