THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
汉语评价构式“A了一点” =
: Evaluation Construction “A + Le + Yidian”in Chinese
胡, 清国.
双月,
2015.
吉林省延吉市 :
p. 42-49.
中文
ISSN: 10037365
"A + le(了) + yi dian(一点) "
Contruction
Grammaticalization
Ambiguity
Subjectivity
“A了一点”
主观化
构式
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
胡, 清国.
Nhan đề
汉语评价构式“A了一点” = Evaluation Construction “A + Le + Yidian”in Chinese /胡清国; 蔡素萍.
Thông tin xuất bản
吉林省延吉市 :双月,2015.
Thông tin xuất bản
2015.
Mô tả vật lý
p. 42-49.
Tóm tắt
"A + le + yidian "as a typical construction,expresses a negative evaluation of the relevant standard deviation of lower levels,and it’s construction meaning coerces "A","A"must be neutral or negative lexical items; it ’s grammaticalizational motivation is actuation of construction meaning and formalization of politeness principle. It is worth noting,"A + le + yidian "can be expressed two kinds of semantics,one is "variation",one is "standard deviation",this showes incomplete grammaticalization of "A + le + yidian ",both presents obvious opposition on the syntactic.
Tóm tắt
构式"A了一点"表达主体性状对相关标准的低量幅偏离的负向评价。其构式义压制"A",要求"A"须是中性或贬义性质形容词;该构式由"V+一点+NP"语法化而来,语法化的动因是构式语义的促动与礼貌原则的形式化。"A了一点"可表示两种语义,一是"性状变化",二是"标准偏离",这是"A了一点"语法化不彻底的体现,二者在句法上呈现出明显的对立.
Thuật ngữ chủ đề
"A + le(了) + yi dian(一点) "
Thuật ngữ chủ đề
Contruction
Thuật ngữ chủ đề
Grammaticalization
Thuật ngữ chủ đề
Ambiguity
Thuật ngữ chủ đề
Subjectivity
Từ khóa tự do
“A了一点”
Từ khóa tự do
主观化
Từ khóa tự do
构式
Từ khóa tự do
歧义
Từ khóa tự do
语法化
Tác giả(bs) CN
蔡, 素萍.
Nguồn trích
漢語學習 = Chinese Language Learning (Hanyu Xuexi)- 2015, No.4.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
37155
002
2
004
47617
005
202007091501
008
160301s2015 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10037365
035
[ ]
|a
1456417031
039
[ ]
|a
20241130172215
|b
idtocn
|c
20200709150158
|d
huongnt
|y
20160301141038
|z
haont
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
胡, 清国.
245
[1 0]
|a
汉语评价构式“A了一点” =
|b
Evaluation Construction “A + Le + Yidian”in Chinese /
|c
胡清国; 蔡素萍.
260
[ ]
|a
吉林省延吉市 :
|b
双月,
|c
2015.
260
[ ]
|c
2015.
300
[ ]
|a
p. 42-49.
362
[0 ]
|a
No. 4 (2015)
520
[ ]
|a
"A + le + yidian "as a typical construction,expresses a negative evaluation of the relevant standard deviation of lower levels,and it’s construction meaning coerces "A","A"must be neutral or negative lexical items; it ’s grammaticalizational motivation is actuation of construction meaning and formalization of politeness principle. It is worth noting,"A + le + yidian "can be expressed two kinds of semantics,one is "variation",one is "standard deviation",this showes incomplete grammaticalization of "A + le + yidian ",both presents obvious opposition on the syntactic.
520
[ ]
|a
构式"A了一点"表达主体性状对相关标准的低量幅偏离的负向评价。其构式义压制"A",要求"A"须是中性或贬义性质形容词;该构式由"V+一点+NP"语法化而来,语法化的动因是构式语义的促动与礼貌原则的形式化。"A了一点"可表示两种语义,一是"性状变化",二是"标准偏离",这是"A了一点"语法化不彻底的体现,二者在句法上呈现出明显的对立.
650
[0 0]
|a
"A + le(了) + yi dian(一点) "
650
[0 0]
|a
Contruction
650
[0 0]
|a
Grammaticalization
650
[0 0]
|a
Ambiguity
650
[0 0]
|a
Subjectivity
653
[0 ]
|a
“A了一点”
653
[0 ]
|a
主观化
653
[0 ]
|a
构式
653
[0 ]
|a
歧义
653
[0 ]
|a
语法化
700
[0 ]
|a
蔡, 素萍.
773
[ ]
|t
漢語學習 = Chinese Language Learning (Hanyu Xuexi)
|g
2015, No.4.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0