TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đặc điểm phát ngôn trong giao tiếp giữa công chức và công dân tại một số cơ quan công quyền trên địa bàn Hà Nội =

Đặc điểm phát ngôn trong giao tiếp giữa công chức và công dân tại một số cơ quan công quyền trên địa bàn Hà Nội = : Linguistic features of questions between civil servants and citizens in some state organs in Hanoi

 2015
 83-86 tr. Hội Ngôn ngữ học Việt Nam. Tiếng Việt ISSN: 08683409
Tác giả CN Lương, Thị Mơ.
Nhan đề Đặc điểm phát ngôn trong giao tiếp giữa công chức và công dân tại một số cơ quan công quyền trên địa bàn Hà Nội = Linguistic features of questions between civil servants and citizens in some state organs in Hanoi/Lương Thị Mơ.
Thông tin xuất bản 2015
Mô tả vật lý 83-86 tr.
Tùng thư Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
Tóm tắt This study focuses on the analysis of questioning features in the communication between civil servant and citizens in some State organ in Hanoi. It also identifies some factory which are closely related to these utterances.
Từ khóa tự do Administrative communication.
Từ khóa tự do Questioning utterance
Từ khóa tự do Questions
Nguồn trích Ngôn ngữ và đời sống- 2015, Số 1 (231).
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00137202
0022
00447664
008160302s2015 vm| vie
0091 0
022[ ] |a 08683409
035[ ] |a 1456403717
039[ ] |a 20241201163729 |b idtocn |c |d |y 20160302075637 |z ngant
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
100[0 ] |a Lương, Thị Mơ.
245[1 0] |a Đặc điểm phát ngôn trong giao tiếp giữa công chức và công dân tại một số cơ quan công quyền trên địa bàn Hà Nội = |b Linguistic features of questions between civil servants and citizens in some state organs in Hanoi/ |c Lương Thị Mơ.
260[ ] |c 2015
300[ ] |a 83-86 tr.
362[0 ] |a Số 1 (231) 2015.
490[0 ] |a Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
520[ ] |a This study focuses on the analysis of questioning features in the communication between civil servant and citizens in some State organ in Hanoi. It also identifies some factory which are closely related to these utterances.
653[0 ] |a Administrative communication.
653[0 ] |a Questioning utterance
653[0 ] |a Questions
773[ ] |t Ngôn ngữ và đời sống |g 2015, Số 1 (231).
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0