TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
风光的“嗨”乃是外来词

风光的“嗨”乃是外来词

 月刊, 2015.
 上海市 : p. 74-75. 中文 ISSN: 10018468
Tác giả CN 赵, 丽华.
Nhan đề 风光的“嗨”乃是外来词 / 赵丽华.
Thông tin xuất bản 上海市 :月刊,2015.
Mô tả vật lý p. 74-75.
Tóm tắt <正>近年来,流行语"嗨"十分风光,许多新闻稿的标题都用上了"嗨"。例如:(1)过大年,看农民们这样嗨翻天。(《新华日报》2015年2月24日)(2)南京一小学开设"生命"课,不用写作业孩子很嗨。(《金陵晚报》2013年12月6日)(3)南京昨迎2015年第一场雪,网友拍雪玩得嗨。(《扬子晚报》2015年1月7日)《新华字典》收录了两个"嗨":一是象声词.
Từ khóa tự do 《扬子晚报》
Từ khóa tự do 人民日报海外版
Từ khóa tự do 英汉词典
Từ khóa tự do 《新华字典》
Từ khóa tự do 《新华日报》
Từ khóa tự do 呼喊声
Từ khóa tự do 新京报
Từ khóa tự do 构词能力
Từ khóa tự do 重体力劳动
Từ khóa tự do 金陵晚报
Nguồn trích 漢語學習 = Chinese Language Learning (Hanyu Xuexi)- 2015, No.6.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00137216
0022
00447678
005202007071619
008160302s2015 ch| chi
0091 0
022[ ] |a 10018468
035[ ] |a 1456410319
039[ ] |a 20241129160502 |b idtocn |c 20200707161908 |d huongnt |y 20160302082704 |z ngant
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a 赵, 丽华.
245[1 0] |a 风光的“嗨”乃是外来词 / |c 赵丽华.
260[ ] |a 上海市 : |b 月刊, |c 2015.
300[ ] |a p. 74-75.
362[0 ] |a No. 6 (2015)
520[ ] |a <正>近年来,流行语"嗨"十分风光,许多新闻稿的标题都用上了"嗨"。例如:(1)过大年,看农民们这样嗨翻天。(《新华日报》2015年2月24日)(2)南京一小学开设"生命"课,不用写作业孩子很嗨。(《金陵晚报》2013年12月6日)(3)南京昨迎2015年第一场雪,网友拍雪玩得嗨。(《扬子晚报》2015年1月7日)《新华字典》收录了两个"嗨":一是象声词.
653[0 ] |a 《扬子晚报》
653[0 ] |a 人民日报海外版
653[0 ] |a 英汉词典
653[0 ] |a 《新华字典》
653[0 ] |a 《新华日报》
653[0 ] |a 呼喊声
653[0 ] |a 新京报
653[0 ] |a 构词能力
653[0 ] |a 重体力劳动
653[0 ] |a 金陵晚报
773[ ] |t 漢語學習 = Chinese Language Learning (Hanyu Xuexi) |g 2015, No.6.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0