THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
风光的“嗨”乃是外来词
赵, 丽华.
月刊,
2015.
上海市 :
p. 74-75.
中文
ISSN: 10018468
《扬子晚报》
人民日报海外版
英汉词典
《新华字典》
《新华日报》
呼喊声
新京报
构词能力
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
赵, 丽华.
Nhan đề
风光的“嗨”乃是外来词 / 赵丽华.
Thông tin xuất bản
上海市 :月刊,2015.
Mô tả vật lý
p. 74-75.
Tóm tắt
<正>近年来,流行语"嗨"十分风光,许多新闻稿的标题都用上了"嗨"。例如:(1)过大年,看农民们这样嗨翻天。(《新华日报》2015年2月24日)(2)南京一小学开设"生命"课,不用写作业孩子很嗨。(《金陵晚报》2013年12月6日)(3)南京昨迎2015年第一场雪,网友拍雪玩得嗨。(《扬子晚报》2015年1月7日)《新华字典》收录了两个"嗨":一是象声词.
Từ khóa tự do
《扬子晚报》
Từ khóa tự do
人民日报海外版
Từ khóa tự do
英汉词典
Từ khóa tự do
《新华字典》
Từ khóa tự do
《新华日报》
Từ khóa tự do
呼喊声
Từ khóa tự do
新京报
Từ khóa tự do
构词能力
Từ khóa tự do
重体力劳动
Từ khóa tự do
金陵晚报
Nguồn trích
漢語學習 = Chinese Language Learning (Hanyu Xuexi)- 2015, No.6.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
37216
002
2
004
47678
005
202007071619
008
160302s2015 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10018468
035
[ ]
|a
1456410319
039
[ ]
|a
20241129160502
|b
idtocn
|c
20200707161908
|d
huongnt
|y
20160302082704
|z
ngant
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
赵, 丽华.
245
[1 0]
|a
风光的“嗨”乃是外来词 /
|c
赵丽华.
260
[ ]
|a
上海市 :
|b
月刊,
|c
2015.
300
[ ]
|a
p. 74-75.
362
[0 ]
|a
No. 6 (2015)
520
[ ]
|a
<正>近年来,流行语"嗨"十分风光,许多新闻稿的标题都用上了"嗨"。例如:(1)过大年,看农民们这样嗨翻天。(《新华日报》2015年2月24日)(2)南京一小学开设"生命"课,不用写作业孩子很嗨。(《金陵晚报》2013年12月6日)(3)南京昨迎2015年第一场雪,网友拍雪玩得嗨。(《扬子晚报》2015年1月7日)《新华字典》收录了两个"嗨":一是象声词.
653
[0 ]
|a
《扬子晚报》
653
[0 ]
|a
人民日报海外版
653
[0 ]
|a
英汉词典
653
[0 ]
|a
《新华字典》
653
[0 ]
|a
《新华日报》
653
[0 ]
|a
呼喊声
653
[0 ]
|a
新京报
653
[0 ]
|a
构词能力
653
[0 ]
|a
重体力劳动
653
[0 ]
|a
金陵晚报
773
[ ]
|t
漢語學習 = Chinese Language Learning (Hanyu Xuexi)
|g
2015, No.6.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0