THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
新词“高冷”不高冷
刘, 东怿.
月刊,
2015.
上海市 :
p. 75-76.
中文
ISSN: 10018468
《扬子晚报》
《新民晚报》
人民日报海外版
审判委员会
审判组织
常用词
缩略词
自我感觉
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
刘, 东怿.
Nhan đề
新词“高冷”不高冷 / 刘东怿.
Thông tin xuất bản
上海市 :月刊,2015.
Mô tả vật lý
p. 75-76.
Tóm tắt
<正>新词"高冷"是"高贵冷艳"的缩略词。流行之初,"高冷"一词主要用来形容自我感觉颇好,对他人抱有轻视态度的一类人,带有讽刺意味。随着使用频率的提高,"高冷"的使用范围不断扩大。"高冷"由"高"和"冷"两个语素构成。"高"主要有两种意义,一是由下到上距离大的,与"低"相对,二是在一般标准或平均程度之上;"冷"的意义是温度低,与"热"相对。因而这两个语素组合而成的"高冷",原来的词义只有两项:一是海
Từ khóa tự do
《扬子晚报》
Từ khóa tự do
《新民晚报》
Từ khóa tự do
人民日报海外版
Từ khóa tự do
审判委员会
Từ khóa tự do
审判组织
Từ khóa tự do
常用词
Từ khóa tự do
缩略词
Từ khóa tự do
自我感觉
Từ khóa tự do
讽刺意味
Từ khóa tự do
语素构成
Nguồn trích
漢語學習 = Chinese Language Learning (Hanyu Xuexi)- 2015, No.6.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
37218
002
2
004
47680
005
202007071620
008
160302s2015 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10018468
035
[ ]
|a
1456376425
039
[ ]
|a
20241129133252
|b
idtocn
|c
20200707162003
|d
huongnt
|y
20160302083005
|z
haont
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
刘, 东怿.
245
[1 0]
|a
新词“高冷”不高冷 /
|c
刘东怿.
260
[ ]
|a
上海市 :
|b
月刊,
|c
2015.
300
[ ]
|a
p. 75-76.
362
[0 ]
|a
No. 6 (2015)
520
[ ]
|a
<正>新词"高冷"是"高贵冷艳"的缩略词。流行之初,"高冷"一词主要用来形容自我感觉颇好,对他人抱有轻视态度的一类人,带有讽刺意味。随着使用频率的提高,"高冷"的使用范围不断扩大。"高冷"由"高"和"冷"两个语素构成。"高"主要有两种意义,一是由下到上距离大的,与"低"相对,二是在一般标准或平均程度之上;"冷"的意义是温度低,与"热"相对。因而这两个语素组合而成的"高冷",原来的词义只有两项:一是海
653
[0 ]
|a
《扬子晚报》
653
[0 ]
|a
《新民晚报》
653
[0 ]
|a
人民日报海外版
653
[0 ]
|a
审判委员会
653
[0 ]
|a
审判组织
653
[0 ]
|a
常用词
653
[0 ]
|a
缩略词
653
[0 ]
|a
自我感觉
653
[0 ]
|a
讽刺意味
653
[0 ]
|a
语素构成
773
[ ]
|t
漢語學習 = Chinese Language Learning (Hanyu Xuexi)
|g
2015, No.6.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0