THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
620.0092 MOG
お父さんの技術が日本を作った!
: 「メタルカラ-」のエンジニア伝
茂木, 宏子
小学館,
1996
ISBN: 9784092901315
東京 :
183 p. : ill. (some color), maps ; 20 cm.
日本語
Kỹ sư
Công nghệ
Nhật Bản
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
37356
DDC
620.0092
Tác giả CN
茂木, 宏子
Nhan đề
お父さんの技術が日本を作った! : 「メタルカラ-」のエンジニア伝 / 茂木宏子, 1962- 茂木宏子; Hiroko Mogi
Thông tin xuất bản
東京 : 小学館, 1996
Mô tả vật lý
183 p. : ill. (some color), maps ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Kỹ sư-
Nhật Bản-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Công nghệ
Từ khóa tự do
Nhật Bản
Từ khóa tự do
Kỹ sư
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000088286
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
37356
002
1
004
47819
005
202012241654
008
160303s1996 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
9784092901315
035
[ ]
|a
1456399113
035
[# #]
|a
1083171985
039
[ ]
|a
20241130174953
|b
idtocn
|c
20201224165410
|d
maipt
|y
20160303104621
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
620.0092
|b
MOG
100
[0 ]
|a
茂木, 宏子
245
[1 0]
|a
お父さんの技術が日本を作った! :
|b
「メタルカラ-」のエンジニア伝 /
|c
茂木宏子, 1962- 茂木宏子; Hiroko Mogi
260
[ ]
|a
東京 :
|b
小学館,
|c
1996
300
[ ]
|a
183 p. :
|b
ill. (some color), maps ;
|c
20 cm.
650
[1 7]
|a
Kỹ sư
|z
Nhật Bản
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Công nghệ
653
[0 ]
|a
Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Kỹ sư
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000088286
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000088286
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000088286
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng