TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ファーブル昆虫記.

ファーブル昆虫記.

 ISBN: 4003391985
 岩波書店, 412, 6 p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:37609
DDC 595.7
Tác giả CN Fabre, Jean Henri
Nhan đề ファーブル昆虫記. Tập 8 / 山田吉彦,林達夫訳; Jean Henri Fabre ; Yoshihiko Yamada, Tatsuo Hayashi
Thông tin xuất bản 岩波書店,
Mô tả vật lý 412, 6 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề Côn trùng-Chân khớp
Từ khóa tự do Chân khớp
Từ khóa tự do Côn trùng chân khớp
Từ khóa tự do Côn trùng
Tác giả(bs) CN 山田, 吉彦
Tác giả(bs) CN 林, 達夫
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000088279
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00137609
0021
00448074
005202103301431
008160307s ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4003391985
020[ ] |a 9784003391983
035[ ] |a 1456399859
035[# #] |a 1083166107
039[ ] |a 20241130105959 |b idtocn |c 20210330143156 |d maipt |y 20160307111732 |z huongnt
041[1 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 595.7 |b FAB
100[1 ] |a Fabre, Jean Henri
245[1 0] |a ファーブル昆虫記. |n Tập 8 / |c 山田吉彦,林達夫訳; Jean Henri Fabre ; Yoshihiko Yamada, Tatsuo Hayashi
260[ ] |a 岩波書店,
300[ ] |a 412, 6 p. ; |c 15 cm.
650[1 7] |a Côn trùng |x Chân khớp
653[0 ] |a Chân khớp
653[0 ] |a Côn trùng chân khớp
653[0 ] |a Côn trùng
700[0 ] |a 山田, 吉彦
700[0 ] |a 林, 達夫
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000088279
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000088279 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000088279
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng