TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
シンボル形式の哲学.

シンボル形式の哲学.

 岩波書店, 1991. ISBN: 4003367324
 東京 : 495 p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:37612
DDC 193.9
Tác giả CN Cassirer, Ernst
Nhan đề シンボル形式の哲学. 2(第2卷) / カッシーラー著, 木田元訳. 木田元 ; Ernst Cassirer, Gen Kida
Thông tin xuất bản 東京 : 岩波書店, 1991.
Mô tả vật lý 495 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề Triết học-Triết học phương Tây
Từ khóa tự do Siêu hình học
Từ khóa tự do Triết học
Từ khóa tự do Triết học phương Tây
Tác giả(bs) CN 木, 田元
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000088278
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00137612
0021
00448077
005202103021031
008160307s1991 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4003367324
020[ ] |a 9784003367322
035[ ] |a 1456399860
035[# #] |a 1083172265
039[ ] |a 20241129131411 |b idtocn |c 20210302103149 |d maipt |y 20160307151328 |z huongnt
041[1 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 193.9 |b CAS
100[1 ] |a Cassirer, Ernst
245[1 0] |a シンボル形式の哲学. |n 2(第2卷) / |c カッシーラー著, 木田元訳. 木田元 ; Ernst Cassirer, Gen Kida
260[ ] |a 東京 : |b 岩波書店, |c 1991.
300[ ] |a 495 p. ; |c 15 cm.
650[1 7] |a Triết học |x Triết học phương Tây
653[0 ] |a Siêu hình học
653[0 ] |a Triết học
653[0 ] |a Triết học phương Tây
700[0 ] |a 木, 田元
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000088278
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000088278 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000088278
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng