THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
333.76 SON
베트남의토지제도 =
: Pet ŭnam ŭi t oji chedo
Song, Chŏng-nam.
Pusan Taehakkyo Ch ulp anbu,
2001.
ISBN: 8973161253
Pusan Kwangyŏksi :
296 pages ; 23 cm.
kor
Land tenure
Land use
Đất đai.
Việt Nam.
Lịch sử.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
37686
DDC
333.76
Tác giả CN
Song, Chŏng-nam.
Nhan đề
베트남의토지제도 = Pet ŭnam ŭi t oji chedo / Chŏng-nam Song.
Thông tin xuất bản
Pusan Kwangyŏksi :Pusan Taehakkyo Ch ulp anbu,2001.
Mô tả vật lý
296 pages ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Land tenure-
Vietnam-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Land use-
Vietnam-
History.
Từ khóa tự do
Đất đai.
Từ khóa tự do
Việt Nam.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000088324
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
37686
002
1
004
48154
008
160310s2001 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8973161253
020
[ ]
|a
8973161679
020
[ ]
|a
9788973161256
020
[ ]
|a
9788973161676
035
[ ]
|a
1456395923
035
[# #]
|a
1083196700
039
[ ]
|a
20241202112512
|b
idtocn
|c
20160310154525
|d
ngant
|y
20160310154525
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
333.76
|b
SON
090
[ ]
|a
333.76
|b
SON
100
[0 ]
|a
Song, Chŏng-nam.
245
[1 0]
|a
베트남의토지제도 =
|b
Pet ŭnam ŭi t oji chedo /
|c
Chŏng-nam Song.
260
[ ]
|a
Pusan Kwangyŏksi :
|b
Pusan Taehakkyo Ch ulp anbu,
|c
2001.
300
[ ]
|a
296 pages ;
|c
23 cm.
650
[1 0]
|a
Land tenure
|x
Vietnam
|x
History.
650
[1 0]
|a
Land use
|x
Vietnam
|x
History.
653
[0 ]
|a
Đất đai.
653
[0 ]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000088324
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000088324
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000088324
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng