TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Truyện Kiều

Truyện Kiều

 Thế giới, 2015.
 Hà Nội : 429 tr. : ; 23 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:37783
DDC 895.9221
Tác giả CN Nguyễn, Du
Nhan đề Truyện Kiều / Nguyễn Du; Vũ Thế Khôi dịch sang tiếng Nga.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2015.
Mô tả vật lý 429 tr. : ; 23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Việt Nam-Thơ-Thơ lục bát-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Thơ lục bát.
Từ khóa tự do Truyện Kiều
Từ khóa tự do Văn học Việt Nam.
Từ khóa tự do Thơ.
Tác giả(bs) CN Vũ, Thế Khôi
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000088511
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30708(1): 000138276
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00137783
0021
00448254
005202305091606
008160318s2015 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456401354
035[# #] |a 1083198072
039[ ] |a 20241203131438 |b idtocn |c 20230509160626 |d tult |y 20160318085605 |z huongnt
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 895.9221 |b NGD
100[0 ] |a Nguyễn, Du
245[0 0] |a Truyện Kiều / |c Nguyễn Du; Vũ Thế Khôi dịch sang tiếng Nga.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2015.
300[ ] |a 429 tr. : ; |c 23 cm.
650[0 7] |a Văn học Việt Nam |x Thơ |x Thơ lục bát |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Thơ lục bát.
653[0 ] |a Truyện Kiều
653[0 ] |a Văn học Việt Nam.
653[0 ] |a Thơ.
700[0 ] |a Vũ, Thế Khôi |e dịch sang tiếng Nga.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000088511
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30708 |j (1): 000138276
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000138276 2 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000138276
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
2 000088511 1 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000088511
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng