TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国经济

中国经济 : Chính sách

 五洲传播出版社, 2004 ISBN: 7508505964
 北京 : 143 p. : color ill. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:37826
DDC 330.951
Tác giả CN 王梦奎
Nhan đề dịch China's economy
Nhan đề 中国经济 : Chính sách / 王梦奎等著
Thông tin xuất bản 北京 : 五洲传播出版社, 2004
Mô tả vật lý 143 p. :color ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chính sách kinh tế
Từ khóa tự do Kinh tế
Tên vùng địa lý Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000034205
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00137826
0021
00448297
005202111150909
008211115s2004 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7508505964
020[ ] |a 9787508505961
035[ ] |a 1456384297
035[# #] |a 1083199635
039[ ] |a 20241202134643 |b idtocn |c 20211115090858 |d maipt |y 20160322101742 |z huongnt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 330.951 |b WAN
100[0 ] |a 王梦奎
242[ ] |a China's economy |y vie
245[1 0] |a 中国经济 : |b Chính sách / |c 王梦奎等著
260[ ] |a 北京 : |b 五洲传播出版社, |c 2004
300[ ] |a 143 p. : |b color ill. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Kinh tế |z Trung Quốc |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Trung Quốc
653[0 ] |a Chính sách kinh tế
653[0 ] |a Kinh tế
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000034205
890[ ] |a 1 |b 21 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034205 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000034205
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng