TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
史記列伝

史記列伝

 岩波書店, 1975. ISBN: 4003321413
 東京 : 313 p. : maps ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:37830
DDC 931
Nhan đề 史記列伝 / Qian Sima; Tamaki Ogawa; Makoto Imataka; Yoshihiko Fukushima.
Thông tin xuất bản 東京 :岩波書店,1975.
Mô tả vật lý 313 p. :maps ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử Trung Quốc-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề 中国の歴史-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề China-Biography.
Từ khóa tự do Lịch sử Trung Quốc
Từ khóa tự do 中国の歴史
Tác giả(bs) CN Makoto, Imataka.
Tác giả(bs) CN Ogawa, Tamaki,
Tác giả(bs) CN Qian, Sima.
Tác giả(bs) CN Yoshihiko, Fukushima.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000088566
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00137830
0021
00448301
005202008280844
008160322s1975 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4003321413
035[ ] |a 1456400459
035[# #] |a 1083166206
039[ ] |a 20241202164337 |b idtocn |c 20200828084455 |d huongnt |y 20160322143328 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 931 |b SHI
090[ ] |a 931 |b SHI
245[0 0] |a 史記列伝 / |c Qian Sima; Tamaki Ogawa; Makoto Imataka; Yoshihiko Fukushima.
260[ ] |a 東京 : |b 岩波書店, |c 1975.
300[ ] |a 313 p. : |b maps ; |c 15 cm.
650[0 7] |a Lịch sử Trung Quốc |2 TVĐHHN.
650[0 7] |a 中国の歴史 |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a China |x Biography.
653[0 ] |a Lịch sử Trung Quốc
653[0 ] |a 中国の歴史
700[0 ] |a Makoto, Imataka.
700[0 ] |a Ogawa, Tamaki, |d 1910-1993
700[0 ] |a Qian, Sima.
700[0 ] |a Yoshihiko, Fukushima.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000088566
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000088566 1 Thanh lọc
#1 000088566
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng