TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Phụ nữ Minh Trị và những thay đổi về địa vị xã hội của phụ nữ Nhật Bản

Phụ nữ Minh Trị và những thay đổi về địa vị xã hội của phụ nữ Nhật Bản : Kết hợp so sánh với phụ nữ Việt Nam

 Trường Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà nội : 42 tr, ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:37934
DDC 303.4082
Tác giả CN Hoàng, Thị Lan.
Nhan đề Phụ nữ Minh Trị và những thay đổi về địa vị xã hội của phụ nữ Nhật Bản : Kết hợp so sánh với phụ nữ Việt Nam / Hoàng Thị Lan ; Nguyễn Thị Lan Anh hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà nội :Trường Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý 42 tr, ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Phụ nữ-Địa vị xã hội-Khóa luận tốt nghiệp-Nhật Bản-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Địa vị xã hội.
Từ khóa tự do Phụ nữ.
Từ khóa tự do Khóa luận tốt nghiệp.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Lan Anh
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303007(2): 000088199, 000088201
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00137934
0026
00448417
005202504031105
008160401s2015 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456401608
039[ ] |a 20250403110744 |b namth |c 20241202135436 |d idtocn |y 20160401101239 |z huongnt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 303.4082 |b HOL
090[ ] |a 303.4082 |b HOL
100[0 ] |a Hoàng, Thị Lan.
245[1 0] |a Phụ nữ Minh Trị và những thay đổi về địa vị xã hội của phụ nữ Nhật Bản : |b Kết hợp so sánh với phụ nữ Việt Nam / |c Hoàng Thị Lan ; Nguyễn Thị Lan Anh hướng dẫn.
260[ ] |a Hà nội : |b Trường Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a 42 tr, ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Phụ nữ |x Địa vị xã hội |v Khóa luận tốt nghiệp |z Nhật Bản |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Địa vị xã hội.
653[0 ] |a Phụ nữ.
653[0 ] |a Khóa luận tốt nghiệp.
655[ 7] |a Khoá luận |x Khoa tiếng Nhật Bản |2 TVĐHHN.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Lan Anh |e Hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303007 |j (2): 000088199, 000088201
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000088201 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000088201
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000088199 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000088199
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1