TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Лингвокультурная специфика комнаративных фразеологических единиц с зоонимами "собакапёс" и "коткошка" в русском и вьетнамском языках = Đặc trưng ngôn ngữ văn hóa của thành ngữ so sánh với các từ chỉ tên gọi động vật "chó, mèo" trong tiếng Nga và tiếng Việt

Лингвокультурная специфика комнаративных фразеологических единиц с зоонимами "собакапёс" и "коткошка" в русском и вьетнамском языках = Đặc trưng ngôn ngữ văn hóa của thành ngữ so sánh với các từ chỉ tên gọi động vật "chó, mèo" trong tiếng Nga và tiếng Việt

 Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà Nội : 37 tr. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:38069
DDC 491.71
Tác giả CN Nguyễn, Phương Hoa.
Nhan đề Лингвокультурная специфика комнаративных фразеологических единиц с зоонимами "собака/пёс" и "кот/кошка" в русском и вьетнамском языках = Đặc trưng ngôn ngữ văn hóa của thành ngữ so sánh với các từ chỉ tên gọi động vật "chó, mèo" trong tiếng Nga và tiếng Việt/ Nguyễn Phương Hoa; Nhâm Thị Vân Anh hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý 37 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Thành ngữ so sánh-Động vật-TVĐHHN
Từ khóa tự do Văn hóa
Từ khóa tự do Chó
Từ khóa tự do Động vật
Từ khóa tự do Mèo
Từ khóa tự do Thành ngữ
Tác giả(bs) CN Nhâm, Thị Vân Anh,
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000084615, 000084617
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00138069
0026
00448553
005202504031114
008160407s2015 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456403746
039[ ] |a 20250403111559 |b namth |c 20241202134009 |d idtocn |y 20160407091157 |z svtt
041[ ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.71 |b NGH
090[ ] |a 491.71 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Phương Hoa.
245[1 0] |a Лингвокультурная специфика комнаративных фразеологических единиц с зоонимами "собака/пёс" и "кот/кошка" в русском и вьетнамском языках = Đặc trưng ngôn ngữ văn hóa của thành ngữ so sánh với các từ chỉ tên gọi động vật "chó, mèo" trong tiếng Nga và tiếng Việt/ |c Nguyễn Phương Hoa; Nhâm Thị Vân Anh hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a 37 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Thành ngữ so sánh |x Động vật |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Văn hóa
653[0 ] |a Chó
653[0 ] |a Động vật
653[0 ] |a Mèo
653[0 ] |a Thành ngữ
655[ 7] |a Khoá luận |x Khoa tiếng Nga |2 TVĐHHN.
700[0 ] |a Nhâm, Thị Vân Anh, |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000084615, 000084617
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000084617 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000084617
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000084615 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000084615
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện