TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Переносные значения приставочных глаголов движения от "вести-водить" и способы передачи их с русского языка на вьетнамский =

Переносные значения приставочных глаголов движения от "вести-водить" и способы передачи их с русского языка на вьетнамский = : Nghĩa bóng của động từ chuyển động "вести-водить" có tiếp đầu tố và phương thức chuyển dịch chúng sang tiếng Việt

 Đại học Hà Nội, 2014.
 Hà Nội : 41 tr.; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:38082
DDC 491.75
Tác giả CN Nguyễn, Thị Quỳnh Trang
Nhan đề Переносные значения приставочных глаголов движения от "вести-водить" и способы передачи их с русского языка на вьетнамский = Nghĩa bóng của động từ chuyển động "вести-водить" có tiếp đầu tố và phương thức chuyển dịch chúng sang tiếng Việt / Nguyễn Thị Quỳnh Trang; Vũ Ngọc Bình hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2014.
Mô tả vật lý 41 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kĩ năng dịch-Động từ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng dịch
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Động từ chuyển động
Từ khóa tự do Động từ
Tác giả(bs) CN Vũ, Ngọc Vinh,
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303008(1): 000086233
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00138082
0026
00448570
005202002250948
008160407s2014 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456387977
039[ ] |a 20241202152547 |b idtocn |c 20200225094849 |d tult |y 20160407145758 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.75 |b NGT
090[ ] |a 491.75 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Quỳnh Trang
245[1 0] |a Переносные значения приставочных глаголов движения от "вести-водить" и способы передачи их с русского языка на вьетнамский = |b Nghĩa bóng của động từ chuyển động "вести-водить" có tiếp đầu tố và phương thức chuyển dịch chúng sang tiếng Việt / |c Nguyễn Thị Quỳnh Trang; Vũ Ngọc Bình hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2014.
300[ ] |a 41 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Kĩ năng dịch |x Động từ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng dịch
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Động từ chuyển động
653[0 ] |a Động từ
655[ 7] |a Khoá luận |x Khoa tiếng Nga |2 TVĐHHN.
700[0 ] |a Vũ, Ngọc Vinh, |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303008 |j (1): 000086233
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086233 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000086233
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện