TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Лингвострановедческая значимость русских пословиц и поговорок о чувствах человека (в сопоставлении с вьетнамскими эквивалентами) =

Лингвострановедческая значимость русских пословиц и поговорок о чувствах человека (в сопоставлении с вьетнамскими эквивалентами) = : Giá trị ngôn ngữ đất nước học của tục ngữ và cách ngôn tiếng Nga về tình cảm con người (có đối chiếu với các đơn vị tương đương trong tiếng Việt)

 Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà Nội : 37 tr.; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:38083
DDC 398.20947
Tác giả CN Đoàn, Thuý Hằng
Nhan đề Лингвострановедческая значимость русских пословиц и поговорок о чувствах человека (в сопоставлении с вьетнамскими эквивалентами) = Giá trị ngôn ngữ đất nước học của tục ngữ và cách ngôn tiếng Nga về tình cảm con người (có đối chiếu với các đơn vị tương đương trong tiếng Việt) / Đoàn Thuý Hằng; Nguyễn Văn Tiến hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý 37 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Tục ngữ-Giá trị-TVĐHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đất nước học
Từ khóa tự do Tục ngữ
Từ khóa tự do Cách ngôn
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Tiến,
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303008(2): 000084666, 000084668
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00138083
0026
00448571
005201911041007
008160407s2015 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456395685
035[# #] |a 1083199035
039[ ] |a 20241201161452 |b idtocn |c 20191104100751 |d tult |y 20160407152326 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 398.20947 |b DOH
090[ ] |a 398.20947 |b DOH
100[0 ] |a Đoàn, Thuý Hằng
245[1 0] |a Лингвострановедческая значимость русских пословиц и поговорок о чувствах человека (в сопоставлении с вьетнамскими эквивалентами) = |b Giá trị ngôn ngữ đất nước học của tục ngữ và cách ngôn tiếng Nga về tình cảm con người (có đối chiếu với các đơn vị tương đương trong tiếng Việt) / |c Đoàn Thuý Hằng; Nguyễn Văn Tiến hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a 37 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Tục ngữ |x Giá trị |2 TVĐHN
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Ngôn ngữ đất nước học
653[0 ] |a Tục ngữ
653[0 ] |a Cách ngôn
655[ 7] |a Khoá luận |x Khoa tiếng Nga |2 TVĐHHN.
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Tiến, |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303008 |j (2): 000084666, 000084668
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000084668 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000084668
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000084666 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000084666
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1