TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Đức - Việt =

Từ điển Đức - Việt = : Worterbuch Deutsch - Vietnamesisch

 Thanh Niên, 2001
 Hà Nội : 1310 tr. ; 16 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:3837
DDC 433
Tác giả CN Nguyễn, Bách.
Nhan đề Từ điển Đức - Việt = Worterbuch Deutsch - Vietnamesisch / Nguyễn Bách, Nguyễn Thu Hương, Nguyễn Hữu Đoàn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh Niên,2001
Mô tả vật lý 1310 tr. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Từ điển-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề German language-Dictionaries-Vietnamese.
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Hữu Đoàn.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thu Hương.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000086107
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(10): 000003483-5, 000003487-91, 000003739-40
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013837
0021
0043970
005202201101420
008040401s2001 vm| ger
0091 0
035[ ] |a 1456406167
035[# #] |a 1083200875
039[ ] |a 20241202112459 |b idtocn |c 20220110142013 |d anhpt |y 20040401000000 |z hangctt
041[0 ] |a ger |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 433 |b NGB
090[ ] |a 433 |b NGB
100[0 ] |a Nguyễn, Bách.
245[1 0] |a Từ điển Đức - Việt = |b Worterbuch Deutsch - Vietnamesisch / |c Nguyễn Bách, Nguyễn Thu Hương, Nguyễn Hữu Đoàn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh Niên, |c 2001
300[ ] |a 1310 tr. ; |c 16 cm.
650[0 7] |a Tiếng Đức |v Từ điển |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a German language |x Dictionaries |x Vietnamese.
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Nguyễn, Hữu Đoàn.
700[0 ] |a Nguyễn, Thu Hương.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000086107
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (10): 000003483-5, 000003487-91, 000003739-40
890[ ] |a 11 |b 819 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086107 11 TK_Kho lưu tổng
#1 000086107
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
2 000003740 10 TK_Tiếng Đức-DC
#2 000003740
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
3 000003739 9 TK_Tiếng Đức-DC
#3 000003739
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
4 000003491 8 TK_Tiếng Đức-DC
#4 000003491
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
5 000003490 7 TK_Tiếng Đức-DC
#5 000003490
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
6 000003489 6 TK_Tiếng Đức-DC
#6 000003489
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
7 000003488 5 TK_Tiếng Đức-DC
#7 000003488
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
8 000003487 4 TK_Tiếng Đức-DC
#8 000003487
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
9 000003485 3 TK_Tiếng Đức-DC
#9 000003485
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
10 000003484 2 TK_Tiếng Đức-DC
#10 000003484
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng