TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bảo vệ sức khoẻ sinh sản

Bảo vệ sức khoẻ sinh sản

 Nxb. Hà Nội, 2001.
 Hà Nội : 278 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3839
DDC 618
Tác giả CN Lâm, Trung Xương.
Nhan đề Bảo vệ sức khoẻ sinh sản / Lâm Trung Xương; Vũ Mạnh Hùng dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Hà Nội,2001.
Mô tả vật lý 278 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Y học-Sức khỏe sinh sản-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Sức khoẻ sinh sản.
Từ khóa tự do Sản khoa.
Tác giả(bs) CN Vũ, Mạnh Hùng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000001202-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013839
0021
0043972
005202007070942
008040301s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456404323
035[# #] |a 223610438
039[ ] |a 20241129134916 |b idtocn |c 20200707094230 |d anhpt |y 20040301000000 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 618 |b LAX
090[ ] |a 618 |b LAX
100[0 ] |a Lâm, Trung Xương.
245[1 0] |a Bảo vệ sức khoẻ sinh sản / |c Lâm Trung Xương; Vũ Mạnh Hùng dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Hà Nội, |c 2001.
300[ ] |a 278 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Y học |x Sức khỏe sinh sản |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Sức khoẻ sinh sản.
653[0 ] |a Sản khoa.
700[0 ] |a Vũ, Mạnh Hùng |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000001202-3
890[ ] |a 2 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000001203 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000001203
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000001202 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000001202
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng