TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Đức - Việt =

Từ điển Đức - Việt = : Deutsch - Vietnamesisches Worterbuch Khoảng 100.000 từ

 Văn hoá Thông tin, 1999
 Hà Nội : 631 tr. ; 16 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:3847
DDC 433
Tác giả CN Nguyễn, Việt Hùng.
Nhan đề Từ điển Đức - Việt = Deutsch - Vietnamesisches Worterbuch : Khoảng 100.000 từ / Nguyễn Việt Hùng, Nguyễn Văn Lập.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá Thông tin,1999
Mô tả vật lý 631 tr. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề German language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(4): 000003381-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013847
0021
0043980
005202201101425
008040402s1999 vm| ger
0091 0
035[ ] |a 1456413419
035[# #] |a 1083195208
039[ ] |a 20241129135118 |b idtocn |c 20220110142537 |d anhpt |y 20040402000000 |z hangctt
041[0 ] |a ger |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 433 |b NGH
090[ ] |a 433 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Việt Hùng.
245[1 0] |a Từ điển Đức - Việt = |b Deutsch - Vietnamesisches Worterbuch : Khoảng 100.000 từ / |c Nguyễn Việt Hùng, Nguyễn Văn Lập.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá Thông tin, |c 1999
300[ ] |a 631 tr. ; |c 16 cm.
650[1 0] |a German language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Đức |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (4): 000003381-4
890[ ] |a 4 |b 79 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003384 4 TK_Tiếng Đức-DC
#1 000003384
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
2 000003383 3 TK_Tiếng Đức-DC
#2 000003383
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
3 000003382 2 TK_Tiếng Đức-DC
#3 000003382
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
4 000003381 1 TK_Tiếng Đức-DC
#4 000003381
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng