THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
635.9 LEK
Cây thế Việt Nam nghệ thuật, kỹ thuật và đạo chơi
Lê, Quang Khang.
Văn hoá dân tộc,
2002.
Hà Nội :
244 tr. ; 21 cm.
Tiếng Việt
Cây cảnh
Cây cảnh.
Chăm sóc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
3856
DDC
635.9
Tác giả CN
Lê, Quang Khang.
Nhan đề
Cây thế Việt Nam nghệ thuật, kỹ thuật và đạo chơi / Lê Quang Khang, Phan Văn Minh.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Văn hoá dân tộc,2002.
Mô tả vật lý
244 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Cây cảnh-
Chăm sóc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Cây cảnh.
Từ khóa tự do
Chăm sóc.
Tác giả(bs) CN
Phan, Văn Minh.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000000228-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
3856
002
1
004
3989
008
040301s2002 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456410577
035
[# #]
|a
1083192150
039
[ ]
|a
20241202132407
|b
idtocn
|c
20040301000000
|d
hueltt
|y
20040301000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
635.9
|b
LEK
090
[ ]
|a
635.9
|b
LEK
100
[0 ]
|a
Lê, Quang Khang.
245
[1 0]
|a
Cây thế Việt Nam nghệ thuật, kỹ thuật và đạo chơi /
|c
Lê Quang Khang, Phan Văn Minh.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Văn hoá dân tộc,
|c
2002.
300
[ ]
|a
244 tr. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Cây cảnh
|x
Chăm sóc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Cây cảnh.
653
[0 ]
|a
Chăm sóc.
700
[0 ]
|a
Phan, Văn Minh.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(2): 000000228-9
890
[ ]
|a
2
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000000229
2
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000000229
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2
000000228
1
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000000228
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng