THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
344.597 CHE
Chế độ phụ cấp khu vực mới
Lao động Xã hội,
2001.
Hà Nội :
135 tr. ; 19 cm.
Tiếng Việt
Chính sách xã hội
Chính sách xã hội.
Phụ cấp.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
3857
DDC
344.597
Tác giả TT
Bộ lao động thương binh và xã hội.
Nhan đề
Chế độ phụ cấp khu vực mới / Bộ lao động thương binh và xã hội.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Lao động Xã hội,2001.
Mô tả vật lý
135 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chính sách xã hội-
Phụ cấp-
Chế độ.
Từ khóa tự do
Chính sách xã hội.
Từ khóa tự do
Phụ cấp.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000002923
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000002922
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
3857
002
1
004
3990
008
040301s2001 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456413442
035
[# #]
|a
52514138
039
[ ]
|a
20241202164155
|b
idtocn
|c
20040301000000
|d
thuynt
|y
20040301000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
344.597
|b
CHE
090
[ ]
|a
344.597
|b
CHE
110
[2 ]
|a
Bộ lao động thương binh và xã hội.
245
[1 0]
|a
Chế độ phụ cấp khu vực mới /
|c
Bộ lao động thương binh và xã hội.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Lao động Xã hội,
|c
2001.
300
[ ]
|a
135 tr. ;
|c
19 cm.
650
[1 4]
|a
Chính sách xã hội
|x
Phụ cấp
|x
Chế độ.
653
[0 ]
|a
Chính sách xã hội.
653
[0 ]
|a
Phụ cấp.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000002923
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000002922
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000002923
2
Thanh lọc
#1
000002923
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
2
000002922
1
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000002922
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng