TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tôi kéo xe

Tôi kéo xe

 Văn hoá thông tin, 2002.
 Hà Nội : 320 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3896
DDC 895.9228
Tác giả CN Tam Lang.
Nhan đề Tôi kéo xe / Tam Lang.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá thông tin,2002.
Mô tả vật lý 320 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Việt Nam-Kí sự-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn học Việt Nam.
Từ khóa tự do Kí sự.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000002478-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013896
0021
0044029
008040301s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456397993
035[# #] |a 223381179
039[ ] |a 20241202162950 |b idtocn |c 20040301000000 |d hueltt |y 20040301000000 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 895.9228 |b TAL
090[ ] |a 895.9228 |b TAL
100[0 ] |a Tam Lang.
245[1 0] |a Tôi kéo xe / |c Tam Lang.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2002.
300[ ] |a 320 tr. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Văn học Việt Nam |x Kí sự |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Văn học Việt Nam.
653[0 ] |a Kí sự.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000002478-9
890[ ] |a 2 |b 33 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000002479 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000002479
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000002478 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000002478
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng