TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
100 câu hỏi đáp về phòng trị bệnh .

100 câu hỏi đáp về phòng trị bệnh .

 Nxb. Thuận Hoá, 1998.
 Huế : 165 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3929
DDC 616.2
Tác giả CN P. Kim Long,
Nhan đề 100 câu hỏi đáp về phòng trị bệnh . Tập 1, Bệnh cảm cúm /P. Kim Long.
Thông tin xuất bản Huế :Nxb. Thuận Hoá,1998.
Mô tả vật lý 165 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Y học-Khoa học thường thức-Bệnh cảm cúm-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Y học.
Từ khóa tự do Khoa học thường thức.
Từ khóa tự do Bệnh cảm cúm.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000000451-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013929
0021
0044062
005202006301541
008040227s1998 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456415583
035[# #] |a 1083173575
039[ ] |a 20241202144045 |b idtocn |c 20200630154111 |d anhpt |y 20040227000000 |z thuynt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 616.2 |b PHL
090[ ] |a 616.2 |b PHL
100[0 ] |a P. Kim Long,
245[1 0] |a 100 câu hỏi đáp về phòng trị bệnh . |n Tập 1, |p Bệnh cảm cúm / |c P. Kim Long.
260[ ] |a Huế : |b Nxb. Thuận Hoá, |c 1998.
300[ ] |a 165 tr. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Y học |x Khoa học thường thức |x Bệnh cảm cúm |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Y học.
653[0 ] |a Khoa học thường thức.
653[0 ] |a Bệnh cảm cúm.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000000451-2
890[ ] |a 2 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000000452 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000000452
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000000451 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000000451
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng