TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cây thuốc quanh ta

Cây thuốc quanh ta

 Thuận Hoá, 1998.
 Huế : 423 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3958
DDC 615.32
Tác giả CN Lê, Quý Ngưu.
Nhan đề Cây thuốc quanh ta / Lê Quý Ngưu, Trần Như Đức.
Thông tin xuất bản Huế :Thuận Hoá,1998.
Mô tả vật lý 423 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Y học dân tộc-Cây thuốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Y học.
Từ khóa tự do Cây thuốc.
Từ khóa tự do Y học dân tộc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000000797-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013958
0021
0044091
008040227s1998 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456417124
035[# #] |a 40912516
039[ ] |a 20241130101730 |b idtocn |c 20040227000000 |d thuynt |y 20040227000000 |z thuynt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 615.32 |b LEN
090[ ] |a 615.32 |b LEN
100[0 ] |a Lê, Quý Ngưu.
245[1 0] |a Cây thuốc quanh ta / |c Lê Quý Ngưu, Trần Như Đức.
260[ ] |a Huế : |b Thuận Hoá, |c 1998.
300[ ] |a 423 tr. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Y học dân tộc |x Cây thuốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Y học.
653[0 ] |a Cây thuốc.
653[0 ] |a Y học dân tộc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000000797-8
890[ ] |a 2 |b 60 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000000798 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000000798
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000000797 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000000797
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng