TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Mỹ thuật Lý Trần, mỹ thuật phật giáo

Mỹ thuật Lý Trần, mỹ thuật phật giáo : Giải thưởng 1998 Hội VNDGVN

 Mỹ thuật, 2001.
 Hà Nội : 744 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4004
DDC 709.597
Tác giả CN Chu, Quang Trứ.
Nhan đề Mỹ thuật Lý Trần, mỹ thuật phật giáo : Giải thưởng 1998 Hội VNDGVN / Chu Quang Trứ.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Mỹ thuật,2001.
Mô tả vật lý 744 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Mĩ thuật-Phật giáo-Triều Lý-Trần-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Phật giáo.
Từ khóa tự do Mĩ thuật.
Từ khóa tự do Triều Lý-Trần.
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 4-CFS(3): 000000814, 000002462-3
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(1): 000000813
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014004
0021
0044137
008040227s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456377977
039[ ] |a 20241130100936 |b idtocn |c 20040227000000 |d admin |y 20040227000000 |z thuynt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 709.597 |b CHT
090[ ] |a 709.597 |b CHT
100[0 ] |a Chu, Quang Trứ.
245[1 0] |a Mỹ thuật Lý Trần, mỹ thuật phật giáo : |b Giải thưởng 1998 Hội VNDGVN / |c Chu Quang Trứ.
260[ ] |a Hà Nội : |b Mỹ thuật, |c 2001.
300[ ] |a 744 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Mĩ thuật |x Phật giáo |y Triều Lý-Trần |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Phật giáo.
653[0 ] |a Mĩ thuật.
653[0 ] |a Triều Lý-Trần.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 4-CFS |j (3): 000000814, 000002462-3
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000000813
890[ ] |a 4 |b 23 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000000814 2 TK_Kho lưu tổng
#1 000000814
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
2 000000813 1 K. Việt Nam học
#2 000000813
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng