THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
广播电视媒体使用外文缩略语的受众态度调查=A Survey on Audience Attitudes Towards Foreign Abbreviations in Radio and Television Broadcasting
张荻
2015.
53-60 p.
中文
ISSN: 10035397
Applied linguistics
外文缩略语
audienceinvestigation
foreign abbreviation
language normalization
受众调查
语言规范
language attitude
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
张荻
Nhan đề
广播电视媒体使用外文缩略语的受众态度调查=A Survey on Audience Attitudes Towards Foreign Abbreviations in Radio and Television Broadcasting / 张荻.
Thông tin xuất bản
2015.
Mô tả vật lý
53-60 p.
Tóm tắt
本文采用问卷法对广播电视媒体使用外文缩略语的受众态度进行调查,调查分为四个部分:受众对外文缩略语的知晓和使用情况,受众对广播电视使用外文缩略语的态度,受众自身使用习惯是否影响其对媒体的态度,不同群体的态度差异和影响因素测量。调查结论明确了受众的语言态度,可为广播电视媒体外文缩略语的使用规范提供参考。
Tóm tắt
The paper adopts the method of questionnaire to investigatethe audience’s attitudes towards foreign abbreviations in radio and television broadcasting. The survey is comprised of four parts: the audience’s awareness and their use of foreign abbreviations,the audience’s attitudes towards the use of foreign abbreviations by radio and television broadcasting,the influence of audience’s usage habits on their attitudes towards the media,and differences of attitudes among groups of audiences and relevant influencing factors.
Thuật ngữ chủ đề
Applied linguistics-
China-
Periodicals.
Từ khóa tự do
外文缩略语
Từ khóa tự do
audienceinvestigation
Từ khóa tự do
foreign abbreviation
Từ khóa tự do
language normalization
Từ khóa tự do
受众调查
Từ khóa tự do
语言规范
Từ khóa tự do
language attitude
Từ khóa tự do
语言态度
Nguồn trích
Applied linguistics.- 2015, No.4.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
40343
002
2
004
50867
008
160610s2015 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10035397
035
[ ]
|a
1456416765
039
[ ]
|a
20241201182634
|b
idtocn
|c
|d
|y
20160610134603
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
张荻
245
[1 0]
|a
广播电视媒体使用外文缩略语的受众态度调查=A Survey on Audience Attitudes Towards Foreign Abbreviations in Radio and Television Broadcasting /
|c
张荻.
260
[ ]
|c
2015.
300
[ ]
|a
53-60 p.
362
[0 ]
|a
No. 4 (2015)
520
[ ]
|a
本文采用问卷法对广播电视媒体使用外文缩略语的受众态度进行调查,调查分为四个部分:受众对外文缩略语的知晓和使用情况,受众对广播电视使用外文缩略语的态度,受众自身使用习惯是否影响其对媒体的态度,不同群体的态度差异和影响因素测量。调查结论明确了受众的语言态度,可为广播电视媒体外文缩略语的使用规范提供参考。
520
[ ]
|a
The paper adopts the method of questionnaire to investigatethe audience’s attitudes towards foreign abbreviations in radio and television broadcasting. The survey is comprised of four parts: the audience’s awareness and their use of foreign abbreviations,the audience’s attitudes towards the use of foreign abbreviations by radio and television broadcasting,the influence of audience’s usage habits on their attitudes towards the media,and differences of attitudes among groups of audiences and relevant influencing factors.
650
[1 0]
|a
Applied linguistics
|z
China
|v
Periodicals.
653
[0 ]
|a
外文缩略语
653
[0 ]
|a
audienceinvestigation
653
[0 ]
|a
foreign abbreviation
653
[0 ]
|a
language normalization
653
[0 ]
|a
受众调查
653
[0 ]
|a
语言规范
653
[0 ]
|a
language attitude
653
[0 ]
|a
语言态度
773
[ ]
|t
Applied linguistics.
|g
2015, No.4.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0