THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
现代汉语降级让步句说略 =
: On the Downgrade Concessive Clause in the Modern Chinese
柳英绿;盛丽春;关黑拽;
3-10 p.
中文
ISSN: 02579448
Ngôn ngữ
语言学理论.
语言本体.
让步句; 降级让步句; 语义量级; 量级让步条件句; “总”字句;
国际传播.
审稿结果.
文字研究.
汉语教育.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
柳英绿;盛丽春;关黑拽;
Nhan đề
现代汉语降级让步句说略 = On the Downgrade Concessive Clause in the Modern Chinese /柳英绿;盛丽春;关黑拽;
Mô tả vật lý
3-10 p.
Tóm tắt
As a special type of concessions in modern Chinese,the downgrade concessive clause,which basic structure is "(o) Jishi fei(即使非)o,ye(也) q",expressed a downgrading concessive significance through a comparison of the preceding paragraph "o" and the result "q".The downgrade concessive clause is usually used to express the speaker’s understanding,judgment or expectations.While there are some relevance between the downgrade concessive clause and Concessive Conditionals 、 the Scalar Concessive " zong(总)"Construction,but its overall meaning and the inherent semantic mechanism are apparently different from the others.
Tóm tắt
降级让步句是现代汉语让步句的一种特殊类型,其基本结构是"(o),即使非o,也q",整个结构通过让步前项o与结果项q的对比,表达一种降级让步意义。降级让步句通常用来表达说话人的认识、判断和期望,虽然在语形、意义上与量级让步条件句、量级让步"总"字句有一定的相关性,但其整体的表达意义和内在的表义机制都与后两者有着明显的不同。
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
语言学理论.
Từ khóa tự do
语言本体.
Từ khóa tự do
让步句; 降级让步句; 语义量级; 量级让步条件句; “总”字句;
Từ khóa tự do
国际传播.
Từ khóa tự do
审稿结果.
Từ khóa tự do
文字研究.
Từ khóa tự do
汉语教育.
Từ khóa tự do
现代汉语语法.
Từ khóa tự do
对外汉语教学.
Từ khóa tự do
语言教学.
Nguồn trích
Language teaching and linguistic studies.- 2016, No. 6
Nguồn trích
语言教学与研究- 2014, 第6卷 (170)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
40346
002
2
004
50870
008
160610s ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
02579448
035
[ ]
|a
1456378177
039
[ ]
|a
20241203083309
|b
idtocn
|c
|d
|y
20160610141224
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[ ]
|a
柳英绿;盛丽春;关黑拽;
245
[0 0]
|a
现代汉语降级让步句说略 =
|b
On the Downgrade Concessive Clause in the Modern Chinese /
|c
柳英绿;盛丽春;关黑拽;
300
[ ]
|a
3-10 p.
362
[0 ]
|a
No. 5 (Oct. 2015)
520
[ ]
|a
As a special type of concessions in modern Chinese,the downgrade concessive clause,which basic structure is "(o) Jishi fei(即使非)o,ye(也) q",expressed a downgrading concessive significance through a comparison of the preceding paragraph "o" and the result "q".The downgrade concessive clause is usually used to express the speaker’s understanding,judgment or expectations.While there are some relevance between the downgrade concessive clause and Concessive Conditionals 、 the Scalar Concessive " zong(总)"Construction,but its overall meaning and the inherent semantic mechanism are apparently different from the others.
520
[ ]
|a
降级让步句是现代汉语让步句的一种特殊类型,其基本结构是"(o),即使非o,也q",整个结构通过让步前项o与结果项q的对比,表达一种降级让步意义。降级让步句通常用来表达说话人的认识、判断和期望,虽然在语形、意义上与量级让步条件句、量级让步"总"字句有一定的相关性,但其整体的表达意义和内在的表义机制都与后两者有着明显的不同。
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ
|z
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
语言学理论.
653
[0 ]
|a
语言本体.
653
[0 ]
|a
让步句; 降级让步句; 语义量级; 量级让步条件句; “总”字句;
653
[0 ]
|a
国际传播.
653
[0 ]
|a
审稿结果.
653
[0 ]
|a
文字研究.
653
[0 ]
|a
汉语教育.
653
[0 ]
|a
现代汉语语法.
653
[0 ]
|a
对外汉语教学.
653
[0 ]
|a
语言教学.
773
[ ]
|t
Language teaching and linguistic studies.
|g
2016, No. 6
773
[ ]
|t
语言教学与研究
|g
2014, 第6卷 (170)
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0