THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423 MAP
Từ điển Anh - Việt =
: English - Vietnamese dictionary 60.000 từ
Mai Phương
Nxb. Đồng Nai,
2002
In lần thứ 8, có sửa chữa và bổ sung.
Đồng Nai :
1086 p. ; 18 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
4044
DDC
423
Tác giả CN
Mai Phương
Nhan đề
Từ điển Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary : 60.000 từ / Mai Phương, Nguyễn Văn Cảnh, Ninh Hùng
Lần xuất bản
In lần thứ 8, có sửa chữa và bổ sung.
Thông tin xuất bản
Đồng Nai :Nxb. Đồng Nai,2002
Mô tả vật lý
1086 p. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries-
Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển-
TVĐHHN.-
Tiếng Việt
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003472, 000003480-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4044
002
1
004
4177
005
202106251617
008
040401s2002 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456378372
035
[# #]
|a
1083172558
039
[ ]
|a
20241130161145
|b
idtocn
|c
20210625161740
|d
maipt
|y
20040401000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
423
|b
MAP
100
[0 ]
|a
Mai Phương
245
[1 0]
|a
Từ điển Anh - Việt =
|b
English - Vietnamese dictionary : 60.000 từ /
|c
Mai Phương, Nguyễn Văn Cảnh, Ninh Hùng
250
[ ]
|a
In lần thứ 8, có sửa chữa và bổ sung.
260
[ ]
|a
Đồng Nai :
|b
Nxb. Đồng Nai,
|c
2002
300
[ ]
|a
1086 p. ;
|c
18 cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
|x
Tiếng Việt
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(4): 000003472, 000003480-2
890
[ ]
|a
4
|b
383
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003482
4
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000003482
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000003481
3
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000003481
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000003472
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000003472
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000003480
2
TK_Tiếng Anh-AN
Hạn trả:05-02-2025
#4
000003480
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
Hạn trả:05-02-2025