TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt =

Từ điển Anh - Việt = : English - Vietnamese dictionary 60.000 từ

 Nxb. Đồng Nai, 2002
 In lần thứ 8, có sửa chữa và bổ sung. Đồng Nai : 1086 p. ; 18 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4044
DDC 423
Tác giả CN Mai Phương
Nhan đề Từ điển Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary : 60.000 từ / Mai Phương, Nguyễn Văn Cảnh, Ninh Hùng
Lần xuất bản In lần thứ 8, có sửa chữa và bổ sung.
Thông tin xuất bản Đồng Nai :Nxb. Đồng Nai,2002
Mô tả vật lý 1086 p. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN.-Tiếng Việt
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003472, 000003480-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014044
0021
0044177
005202106251617
008040401s2002 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456378372
035[# #] |a 1083172558
039[ ] |a 20241130161145 |b idtocn |c 20210625161740 |d maipt |y 20040401000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b MAP
100[0 ] |a Mai Phương
245[1 0] |a Từ điển Anh - Việt = |b English - Vietnamese dictionary : 60.000 từ / |c Mai Phương, Nguyễn Văn Cảnh, Ninh Hùng
250[ ] |a In lần thứ 8, có sửa chữa và bổ sung.
260[ ] |a Đồng Nai : |b Nxb. Đồng Nai, |c 2002
300[ ] |a 1086 p. ; |c 18 cm.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Tiếng Anh |v Từ điển |2 TVĐHHN. |x Tiếng Việt
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000003472, 000003480-2
890[ ] |a 4 |b 383 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003482 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003482
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003481 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003481
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003472 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003472
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000003480 2 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:05-02-2025
#4 000003480
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:05-02-2025