THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
新疆维吾尔自治区语言文字工作条例
语言文字工作委员会,
2015.
新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市 :
p. 5-7.
语言文字工作委员会
中文
ISSN: 1001-0823
Language
人力资源
公共服务行业
十二条
双语人才
工作机制建设
工商行政管理
用字规范
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Nhan đề
新疆维吾尔自治区语言文字工作条例
Thông tin xuất bản
新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市 :语言文字工作委员会,2015.
Mô tả vật lý
p. 5-7.
Tùng thư
语言文字工作委员会
Tóm tắt
<正>(1993年9月25日新疆维吾尔自治区第八届人民代表大会常务委员会第四次会议通过根据2002年9月20日新疆维吾尔自治区第九届人民代表大会常务委员会第三十次会议《关于修改〈新疆维吾尔自治区语言文字工作条例〉的决定》修正2015年9月21日新疆维吾尔自治区第十二届人民代表大会常务委员会第十八次会议修订)
Thuật ngữ chủ đề
Language-
Translation.
Từ khóa tự do
人力资源
Từ khóa tự do
公共服务行业
Từ khóa tự do
十二条
Từ khóa tự do
双语人才
Từ khóa tự do
工作机制建设
Từ khóa tự do
工商行政管理
Từ khóa tự do
用字规范
Từ khóa tự do
管理机构
Từ khóa tự do
语言文字
Từ khóa tự do
限期改正
Nguồn trích
语言与翻译 = Language and translation- No. 4, 2015.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
40445
002
2
004
50971
005
202007071001
008
160615s2015 ch| a 000 0 chi d
009
1 0
022
[ ]
|a
1001-0823
035
[ ]
|a
1456417517
039
[ ]
|a
20241129155842
|b
idtocn
|c
20200707100109
|d
huongnt
|y
20160615105635
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
245
[1 0]
|a
新疆维吾尔自治区语言文字工作条例
260
[ ]
|a
新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市 :
|b
语言文字工作委员会,
|c
2015.
300
[ ]
|a
p. 5-7.
362
[0 ]
|a
No. 4 (2015)
490
[0 ]
|a
语言文字工作委员会
520
[ ]
|a
<正>(1993年9月25日新疆维吾尔自治区第八届人民代表大会常务委员会第四次会议通过根据2002年9月20日新疆维吾尔自治区第九届人民代表大会常务委员会第三十次会议《关于修改〈新疆维吾尔自治区语言文字工作条例〉的决定》修正2015年9月21日新疆维吾尔自治区第十二届人民代表大会常务委员会第十八次会议修订)
650
[1 0]
|a
Language
|x
Translation.
653
[0 ]
|a
人力资源
653
[0 ]
|a
公共服务行业
653
[0 ]
|a
十二条
653
[0 ]
|a
双语人才
653
[0 ]
|a
工作机制建设
653
[0 ]
|a
工商行政管理
653
[0 ]
|a
用字规范
653
[0 ]
|a
管理机构
653
[0 ]
|a
语言文字
653
[0 ]
|a
限期改正
773
[ ]
|t
语言与翻译 = Language and translation
|g
No. 4, 2015.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0