THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
更正
语言文字工作委员会,
2015.
新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市 :
p. 37.
语言文字工作委员会
中文
ISSN: 1001-0823
Language
北京语言大学
汉语语法
作者简介
兆惠
文社
汉语量词
西方传教士
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Nhan đề
更正 / 《语言与翻译》编辑部.
Thông tin xuất bản
新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市 :语言文字工作委员会,2015.
Mô tả vật lý
p. 37.
Tùng thư
语言文字工作委员会
Tóm tắt
<正>本刊2015年第三期《早期西方传教士的汉语量词观》一文作者简介应为"魏兆惠(1972-),女,北京语言大学人文社科学部教授,主要研究方向为汉语语法史、中外汉语语法学史。"特此致歉。
Thuật ngữ chủ đề
Language-
Translation.
Từ khóa tự do
北京语言大学
Từ khóa tự do
汉语语法
Từ khóa tự do
作者简介
Từ khóa tự do
兆惠
Từ khóa tự do
文社
Từ khóa tự do
汉语量词
Từ khóa tự do
西方传教士
Từ khóa tự do
语法学史
Nguồn trích
语言与翻译 = Language and translation- No. 4, 2015.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
40452
002
2
004
50978
005
202007071045
008
160615s2015 ch| a 000 0 chi d
009
1 0
022
[ ]
|a
1001-0823
035
[ ]
|a
1456410322
039
[ ]
|a
20241201154919
|b
idtocn
|c
20200707104531
|d
huongnt
|y
20160615133951
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
245
[1 0]
|a
更正 /
|c
《语言与翻译》编辑部.
260
[ ]
|a
新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市 :
|b
语言文字工作委员会,
|c
2015.
300
[ ]
|a
p. 37.
362
[0 ]
|a
No. 4 (2015)
490
[0 ]
|a
语言文字工作委员会
520
[ ]
|a
<正>本刊2015年第三期《早期西方传教士的汉语量词观》一文作者简介应为"魏兆惠(1972-),女,北京语言大学人文社科学部教授,主要研究方向为汉语语法史、中外汉语语法学史。"特此致歉。
650
[1 0]
|a
Language
|x
Translation.
653
[0 ]
|a
北京语言大学
653
[0 ]
|a
汉语语法
653
[0 ]
|a
作者简介
653
[0 ]
|a
兆惠
653
[0 ]
|a
文社
653
[0 ]
|a
汉语量词
653
[0 ]
|a
西方传教士
653
[0 ]
|a
语法学史
773
[ ]
|t
语言与翻译 = Language and translation
|g
No. 4, 2015.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0