THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Khoá luận
082:
491.75 VUP
Спп с coюзом как в русском языке и способы их передачи на вьетнамский язык =
: Câu phức với liên từ как trong tiếng Nga và các phương thức truyền đạt sang Tiếng Việt
Vũ, Minh Phương
Đại học Hà Nội,
2014.
Hà Nội :
45 tr.; 30 cm.
rus
Ngữ pháp tiếng Nga
Tiếng Nga
Câu phức
Liên từ
Сoюзы
Спп
Ngữ pháp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
40513
DDC
491.75
Tác giả CN
Vũ, Minh Phương
Nhan đề
Спп с coюзом как в русском языке и способы их передачи на вьетнамский язык = Câu phức với liên từ как trong tiếng Nga và các phương thức truyền đạt sang Tiếng Việt / Ву Минь Фыонг; Trần Phương Mai hướng dẫn.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Đại học Hà Nội,2014.
Mô tả vật lý
45 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Ngữ pháp tiếng Nga-
Câu phức-
Liên từ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Câu phức
Từ khóa tự do
Liên từ
Từ khóa tự do
Сoюзы
Từ khóa tự do
Спп
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Tác giả(bs) CN
Trần, Phương Mai,
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303008(1): 000086232
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng303008(1): 000086231
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
40513
002
6
004
51041
005
201911041012
008
160801s2014 vm| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456390364
035
[# #]
|a
1083196283
039
[ ]
|a
20241130171721
|b
idtocn
|c
20191104101255
|d
tult
|y
20160801145430
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
491.75
|b
VUP
090
[ ]
|a
491.75
|b
VUP
100
[0 ]
|a
Vũ, Minh Phương
245
[1 0]
|a
Спп с coюзом как в русском языке и способы их передачи на вьетнамский язык =
|b
Câu phức với liên từ как trong tiếng Nga và các phương thức truyền đạt sang Tiếng Việt /
|c
Ву Минь Фыонг; Trần Phương Mai hướng dẫn.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học Hà Nội,
|c
2014.
300
[ ]
|a
45 tr.;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Ngữ pháp tiếng Nga
|x
Câu phức
|x
Liên từ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Câu phức
653
[0 ]
|a
Liên từ
653
[0 ]
|a
Сoюзы
653
[0 ]
|a
Спп
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
655
[ 7]
|a
Khoá luận
|x
Khoa tiếng Nga
|2
TVĐHHN
700
[0 ]
|a
Trần, Phương Mai,
|e
hướng dẫn.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|c
303008
|j
(1): 000086232
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|c
303008
|j
(1): 000086231
890
[ ]
|a
2
|c
1
|b
0
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086232
2
Thanh lọc
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000086232
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000086231
1
TK_Kho lưu tổng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000086231
Nơi lưu
TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
Спп с coюзом как в русском языке и способы их передачи на вьетнамский язык= Câu phức với liên từ как trong tiếng Nga và các phương thức truyền đạt sang Tiếng Việt / Ву Минь Фыонг; Trần Phương Mai hướng dẫn.
›