TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Note-taking in consecutive interpreting

Note-taking in consecutive interpreting

 Đại học Hà Nội, 2010.
 Hà Nội : 56 p.; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:40733
DDC 428.02
Tác giả CN Nguyễn, Thị Thùy Dung.
Nhan đề Note-taking in consecutive interpreting / Nguyễn Thị Thùy Dung; Nguyễn Quý Tâm hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2010.
Mô tả vật lý 56 p.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng dịch-Phương pháp học tập-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng dịch.
Từ khóa tự do Consecutive interpreting.
Từ khóa tự do Interpreting.
Từ khóa tự do Note-taking.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Phương pháp học tập.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Quý Tâm
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303001(1): 000079648
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00140733
0026
00451273
005202307131332
008160817s2010 vm| eng
0091 0
035[# #] |a 1083198202
039[ ] |a 20230713133232 |b khiembx |c 20180620161113 |d anhpt |y 20160817153909 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.02 |b NGD
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Thùy Dung.
245[1 0] |a Note-taking in consecutive interpreting / |c Nguyễn Thị Thùy Dung; Nguyễn Quý Tâm hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2010.
300[ ] |a 56 p.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng dịch |x Phương pháp học tập |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng dịch.
653[0 ] |a Consecutive interpreting.
653[0 ] |a Interpreting.
653[0 ] |a Note-taking.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Phương pháp học tập.
655[ 7] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Anh |2 TVĐHHN.
700[0 ] |a Nguyễn, Quý Tâm |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303001 |j (1): 000079648
890[ ] |a 1 |c 1 |b 0 |d 2
Tài liệu số
1