TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Toàn tập .

Toàn tập .

 Thuận Hoá, 2000.
 Huế : 776 tr. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4090
DDC 923.2597
Tác giả CN Phan, Bội Châu.
Nhan đề Toàn tập . Tập 9, Chu Dịch /Chương Thâu sưu tầm và biên soạn.
Thông tin xuất bản Huế :Thuận Hoá,2000.
Mô tả vật lý 776 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chính trị gia-Nho giáo-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chính trị gia.
Từ khóa tự do Nho giáo.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tác giả(bs) CN Chương, Thâu
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000003127-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014090
0021
0044223
008040302s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456384269
035[# #] |a 1083170700
039[ ] |a 20241203083004 |b idtocn |c 20040302000000 |d hueltt |y 20040302000000 |z khiembt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 923.2597 |b PHA
090[ ] |a 923.2597 |b PHA
100[0 ] |a Phan, Bội Châu.
245[1 0] |a Toàn tập . |n Tập 9, |p Chu Dịch / |c Chương Thâu sưu tầm và biên soạn.
260[ ] |a Huế : |b Thuận Hoá, |c 2000.
300[ ] |a 776 tr. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Chính trị gia |x Nho giáo |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Chính trị gia.
653[0 ] |a Nho giáo.
700[0 ] |a Chương, Thâu |e sưu tầm và biên soạn.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000003127-8
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003128 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003128
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000003127 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000003127
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng