TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cẩm nang nghiệp vụ quản lý tài chính, ngân sách đối với kế toán trưởng đơn vị hành chính sự nghiệp

Cẩm nang nghiệp vụ quản lý tài chính, ngân sách đối với kế toán trưởng đơn vị hành chính sự nghiệp

 Thống kê, 2002.
 Hà Nội : 630 tr. ; 27 cm. Cẩm nang quản lý tài chính cho nhà quản lý giỏi. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4091
DDC 658.15
Tác giả CN Huỳnh, Minh Nhị.
Nhan đề Cẩm nang nghiệp vụ quản lý tài chính, ngân sách đối với kế toán trưởng đơn vị hành chính sự nghiệp / Huỳnh Minh Nhị, Nguyễn Quang Huy.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống kê,2002.
Mô tả vật lý 630 tr. ;27 cm.
Tùng thư Cẩm nang quản lý tài chính cho nhà quản lý giỏi.
Thuật ngữ chủ đề Quản trị tài chính-Kế toán trưởng-Nghiệp vụ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Quản trị tài chính.
Từ khóa tự do Tài chính.
Từ khóa tự do Hành chính sự nghiệp.
Từ khóa tự do Kế toán trưởng.
Từ khóa tự do Kế toán.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000001612-3, 000003147-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014091
0021
0044224
005202006251521
008040302s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456414030
035[# #] |a 57199327
039[ ] |a 20241201170001 |b idtocn |c 20200625152158 |d huongnt |y 20040302000000 |z khiembt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 658.15 |b HUN
090[ ] |a 658.15 |b HUN
100[0 ] |a Huỳnh, Minh Nhị.
245[1 0] |a Cẩm nang nghiệp vụ quản lý tài chính, ngân sách đối với kế toán trưởng đơn vị hành chính sự nghiệp / |c Huỳnh Minh Nhị, Nguyễn Quang Huy.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2002.
300[ ] |a 630 tr. ; |c 27 cm.
490[ ] |a Cẩm nang quản lý tài chính cho nhà quản lý giỏi.
650[1 7] |a Quản trị tài chính |x Kế toán trưởng |x Nghiệp vụ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Quản trị tài chính.
653[0 ] |a Tài chính.
653[0 ] |a Hành chính sự nghiệp.
653[0 ] |a Kế toán trưởng.
653[0 ] |a Kế toán.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000001612-3, 000003147-8
890[ ] |a 4 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003148 4 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003148
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000003147 3 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000003147
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000001613 2 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000001613
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000001612 1 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000001612
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng