TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Trí tuệ Chu Ân Lai

Trí tuệ Chu Ân Lai

 Nxb.Công an nhân dân, 2000.
 Hà Nội : 944 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4093
DDC 923.251
Tác giả CN Tào, Ứng Vương.
Nhan đề Trí tuệ Chu Ân Lai / Tào Ứng Vương ; Phạm Ngọc Chương, Thái Quý, Tạ Ngọc Ái biên dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb.Công an nhân dân,2000.
Mô tả vật lý 944 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chính trị gia-Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Lãnh tụ.
Từ khóa tự do Chính trị gia.
Tác giả(bs) CN Tạ, Ngọc Ái
Tác giả(bs) CN Phạm, Ngọc Chương
Tác giả(bs) CN Phạm, Ngọc Chương
Tác giả(bs) CN Thái Quý
Tác giả(bs) CN Lý, Kỳ
Tác giả(bs) CN Thái, Quý
Địa chỉ 100Thanh lọc(1): 000013329
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000002536, 000002849, 000013083, 000013112
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(1): 000002535
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014093
0021
0044226
005202004280951
008040302s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456376772
035[# #] |a 1083192688
039[ ] |a 20241130163922 |b idtocn |c 20200428095139 |d anhpt |y 20040302000000 |z khiembt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 923.251 |b TAV
100[0 ] |a Tào, Ứng Vương.
245[1 0] |a Trí tuệ Chu Ân Lai / |c Tào Ứng Vương ; Phạm Ngọc Chương, Thái Quý, Tạ Ngọc Ái biên dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb.Công an nhân dân, |c 2000.
300[ ] |a 944 tr. ; |c 19 cm.
600[0 4] |a Chu, Ân Lai |x Trí tuệ.
650[0 7] |a Chính trị gia |z Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Lãnh tụ.
653[0 ] |a Chính trị gia.
700[0 ] |a Tạ, Ngọc Ái |e biên dịch.
700[0 ] |a Phạm, Ngọc Chương |e biên dịch.
700[0 ] |a Phạm, Ngọc Chương |e dịch.
700[0 ] |a Thái Quý |e biên dịch.
700[0 ] |a Lý, Kỳ |e cố vấn.
700[0 ] |a Thái, Quý |e biên dịch.
852[ ] |a 100 |b Thanh lọc |j (1): 000013329
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000002536, 000002849, 000013083, 000013112
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000002535
890[ ] |a 6 |b 14 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000013112 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000013112
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000013329 3 Thanh lọc
#2 000013329
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
3 000002536 2 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000002536
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000013083 2 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000013083
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5 000002849 1 TK_Tiếng Việt-VN
#5 000002849
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
6 000002535 1 K. Việt Nam học
#6 000002535
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng