TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Spontaneous spoken language

Spontaneous spoken language : syntax and discourse

 Clarendon Press ; 1998 ISBN: 0198236565 (acid-free paper)
 Oxford [England] : xii, 457 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:41
DDC 415
Tác giả CN Miller, Jim
Nhan đề Spontaneous spoken language : syntax and discourse / Jim Miller and Regina Weinert
Thông tin xuất bản Oxford [England] :New York :Clarendon Press ;Oxford University Press,1998
Mô tả vật lý xii, 457 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Colloquial language
Thuật ngữ chủ đề Typology (Linguistics)
Thuật ngữ chủ đề Typology (Linguistics)
Thuật ngữ chủ đề Language acquisition
Thuật ngữ chủ đề Discourse analysis
Thuật ngữ chủ đề Grammar, Comparative and general-Syntax.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ-Ngữ pháp-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Ngữ pháp-Cụm từ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Cú pháp
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Từ
Từ khóa tự do Cụm từ
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Tác giả(bs) CN Weinert, Regina
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000007005, 000021202
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00141
0021
00441
005202104061547
008031210s1998 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0198236565 (acid-free paper)
039[ ] |a 20250604134429 |b lovanduc |c 20241125192046 |d idtocn |y 20031210000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 415 |2 21 |b MIL
100[1 ] |a Miller, Jim
245[1 0] |a Spontaneous spoken language : |b syntax and discourse / |c Jim Miller and Regina Weinert
260[ ] |a Oxford [England] : |b Clarendon Press ; |a New York : |b Oxford University Press, |c 1998
300[ ] |a xii, 457 p. ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. [427]-442) and index.
650[ ] |2 TVĐHHN.
650[0 0] |a Colloquial language
650[0 0] |a Typology (Linguistics)
650[0 0] |a Typology (Linguistics)
650[0 0] |a Language acquisition
650[0 0] |a Discourse analysis
650[1 0] |a Grammar, Comparative and general |x Syntax.
650[1 7] |a Ngôn ngữ |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Ngữ pháp |x Cụm từ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Cú pháp
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Từ
653[0 ] |a Cụm từ
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
653[0 ] |a Ngôn ngữ
700[1 ] |a Weinert, Regina
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000007005, 000021202
890[ ] |a 2 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007005 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000007005
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000021202 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000021202
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng