TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thuật nói chuyện

Thuật nói chuyện

 Thanh niên, 2000.
 Hà Nội : 220 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:410
DDC 302.2
Tác giả CN Tô, Minh.
Nhan đề Thuật nói chuyện / Tô Minh ; Văn Minh dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh niên,2000.
Mô tả vật lý 220 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Giao tiếp-Thuật nói chuyện-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giao tiếp.
Từ khóa tự do Thuật nói chuyện.
Tác giả(bs) CN Văn Minh,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000014335, 000034849
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001410
0021
004415
008031218s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456402462
035[# #] |a 44807714
039[ ] |a 20241202142959 |b idtocn |c 20031218000000 |d hueltt |y 20031218000000 |z svtt
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 302.2 |b TOM
090[ ] |a 302.2 |b TOM
100[0 ] |a Tô, Minh.
245[1 0] |a Thuật nói chuyện / |c Tô Minh ; Văn Minh dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh niên, |c 2000.
300[ ] |a 220 tr. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Giao tiếp |x Thuật nói chuyện |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giao tiếp.
653[0 ] |a Thuật nói chuyện.
700[0 ] |a Văn Minh, |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000014335, 000034849
890[ ] |a 2 |b 162 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034849 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000034849
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000014335 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000014335
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng