THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
513.14 BAJ
Applied math
Bajpai, A. C.
Wiley,
c1983
ISBN: 0471861669 (pbk.)
New York :
xiii, 349 p. : ill. ; 24 cm.
English
Mathematics
Toán học
Số học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
4117
LCC
QA39.2
DDC
513.14
Tác giả CN
Bajpai, A. C.
Nhan đề
Applied math / Avi C. Bajpai, Rodney M. Bond ;Jerry W. Jones.
Thông tin xuất bản
New York :Wiley,c1983
Mô tả vật lý
xiii, 349 p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Mathematics
Thuật ngữ chủ đề
Toán học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Toán học
Từ khóa tự do
Mathematics
Từ khóa tự do
Số học
Tác giả(bs) CN
Bond, Rodney M.
Tác giả(bs) CN
Jones, Jerry W.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000004098, 000010030, 000010032, 000033331
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4117
002
1
004
4250
005
202103230946
008
040305s1983 nyu a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
82010936 //r89
020
[ ]
|a
0471861669 (pbk.)
035
[ ]
|a
8590291
035
[# #]
|a
8590291
039
[ ]
|a
20241208224318
|b
idtocn
|c
20210323094610
|d
anhpt
|y
20040305000000
|z
svtt
040
[ ]
|a
LC
|b
eng
|c
LC
|d
LC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
QA39.2
|b
.B354 1983
082
[0 4]
|a
513.14
|2
19
|b
BAJ
100
[1 ]
|a
Bajpai, A. C.
|q
(Avinash Chandra).
245
[1 0]
|a
Applied math /
|c
Avi C. Bajpai, Rodney M. Bond ;Jerry W. Jones.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Wiley,
|c
c1983
300
[ ]
|a
xiii, 349 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 0]
|a
Mathematics
650
[0 7]
|a
Toán học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Toán học
653
[0 ]
|a
Mathematics
653
[0 ]
|a
Số học
700
[1 ]
|a
Bond, Rodney M.
700
[1 ]
|a
Jones, Jerry W.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(4): 000004098, 000010030, 000010032, 000033331
890
[ ]
|a
4
|b
11
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000033331
6
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000033331
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000010032
5
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000010032
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000010030
3
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000010030
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000004098
1
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000004098
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng